Tiếp theo bài thủ tục xin visa Hy Lạp, Bankervn xin chia sẻ bài hướng dẫn điền đơn xin visa Hy Lạp. Lưu ý là hiện tại, với mục đích du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn, bạn cần khai đơn trực tuyến và nộp hồ sơ tại Trung tâm thị thực Hy Lạp (GVCW). Mẫu đơn offline trong bài này chỉ dành cho các loại visa quốc gia và một số loại visa ngắn hạn đặc thù, nộp trực tiếp tại Đại sứ quán.
Mục lục
ToggleMẫu đơn xin visa Hy Lạp
Đây là mẫu đơn xin thị thực bằng tiếng Anh do Đại sứ quán ban hành. Tải mẫu đơn trực tiếp tại đây.
Lưu ý: Bài viết dưới đây sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách điền đơn xin visa Hy Lạp. Tuy nhiên, nếu bạn không có nhiều thời gian để tự tìm hiểu hoặc muốn đơn giản hóa, hãy đăng ký tư vấn tại: Dịch vụ làm visa Hy Lạp trọn gói. Với kinh nghiệm hỗ trợ hơn 15.000+ Khách hàng trong và ngoài nước, Bankervn chắc chắn sẽ mang đến cho bạn sự hài lòng.
Hướng dẫn khai đơn xin visa Hy Lạp
Phần “For official use only” ở khung bên phải được sử dụng để bộ phận xét duyệt hồ sơ, do đó không cần quan tâm đến nó. Thay vào đó, bạn chỉ cần trả lời các câu hỏi từ 1 đến 32 ở khung bên trái. Để khai đơn xin visa Hy Lạp, cần lưu ý những điểm sau đây:
- Khai form bằng tiếng Anh.
- Có thể viết chữ IN HOA hoặc chữ thường.
- Đánh máy hay viết tay đều được chấp thuận.
- Các ô chọn đánh dấu X.
- Khai đầy đủ thông tin theo đúng trình tự để tránh sai sót.
- Đơn xin visa là file PDF. Để khai form trực tiếp trên file PDF, cần cài đặt Foxit Reader hoặc Adobe Acrobat.
Từ câu 1 – 9

1. Surname (Family name): Họ
2. Surname at birth (Former family name(s)): Họ khi sinh (Họ trước đây)
3. First name (s) (Given name (s): Tên đệm và tên
4. Date of birth(day–month – year): Ngày sinh (ngày – tháng – năm)
5. Place of birth: Nơi sinh
6. Country of birth: Quốc gia sinh
7. Current nationality: Quốc tịch hiện tại
- Nationality at birth: Quốc tịch khi sinh
- Other nationalities: Quốc tịch khác
8. Sex: Giới tính
- Male: Nam
- Female: Nữ
9. Civil status: Tình trạng hôn nhân
- Single: Độc thân
- Married: Kết hôn
- Registered partnership: Quan hệ đối tác đã đăng ký
- Separated: Ly thân
- Divorced: Ly hôn
- Widow(er): Góa phụ
- Other (please specify): Khác
Từ câu 10 – 12

10. Parental authority (in case of minors) / legal guardian (surname, first name, address, if different from applicant’s, telephone no., e-mail address, and nationality): Quyền của cha mẹ (trong trường hợp trẻ vị thành niên) / người giám hộ hợp pháp (họ, tên, địa chỉ, nếu khác với người nộp đơn, số điện thoại, địa chỉ email và quốc tịch)
11. National identity number where applicable: Số CMND/CCCD nếu có
12. Type of travel document: Loại giấy tờ thông hành
- Ordinary passport: Hộ chiếu phổ thông
- Diplomatic passport: Hộ chiếu ngoại giao
- Service passport: Hộ chiếu công vụ
- Official passport: Hộ chiếu chính thức hay hộ chiếu hành chính
- Special passport: Hộ chiếu đặc biệt
- Other travel document (please specify): Giấy tờ thông hành khác (vui lòng nêu rõ):
Từ câu 13 – 20

13. Number of travel document: Số giấy thông hành
14. Date of issue: Ngày cấp
15. Valid until: Ngày hết hạn
16. Issued by (country): Cấp bởi (quốc gia)
17. Personal data of the family member who is an EU, EEA or CH citizen or an UK national who is a Withdrawal Agreementbeneficiary, if applicable: Dữ liệu cá nhân của thành viên gia đình là công dân EU, EEA hoặc CH hoặc công dân Vương quốc Anh là người thụ hưởng Thỏa thuận Rút lui, nếu có
- Surname (Family name): Họ
- First name (s) (Given name (s)): Tên đệm và tên
- Date of birth (day-month-year): Ngày sinh (ngày – tháng – năm)
- Nationality: Quốc gia
- Number of travel document or ID card: Số giấy thông hành hoặc CCCD
18. Family relationship with an EU, EEA or CH citizen ,or an UK national who is a Withdrawal Agreement beneficiary, if applicable: Mối quan hệ gia đình với công dân EU, EEA hoặc CH, hoặc công dân Vương quốc Anh là người thụ hưởng Thỏa thuận Rút lui, nếu có
- Spouse: Vợ chồng
- Child: Con cái
- Grandchild: Cháu
- Dependent ascendant: Người thừa kế phụ thuộc
- Registered partnership: Quan hệ đối tác đã đăng ký
- Other: Khác
19. Applicant’s home address and e-mail address: Địa chỉ nhà riêng và địa chỉ email của người nộp đơn
- Telephone no: Số điện thoại
20. Residence in a country other than the country of current nationality: Cư trú tại một quốc gia khác với quốc tịch hiện tại
- Residence permit or equivalent…: Giấy phép cư trú hoặc tương đương…
- No…: Số
- Valid until…: Có hiệu lực cho đến…
Từ câu 21 – 27

*21. Current ocupation: Nghề nghiệp hiện tại
*22. Employer and employer’s address and telephone number. For students, name and address of educationalestablishment: Địa chỉ và số điện thoại của đơn vị sử dụng lao động. Đối với học sinh, tên và địa chỉ của cơ sở giáo dục:
23. Purpose(s) of journey: Mục đích của chuyến đi
- Tourism: Du lịch
- Business: Kinh doanh
- Visiting family or friends: Thăm gia đình hoặc bạn bè
- Culture: Văn hóa
- Sport: Thể thao
- Official visit: Thăm chính thức
- Medical reason: Lý do y tế
- Study: Học tập
- Airport transit: Quá cảnh sân bay
- Other (please specify): Khác (vui lòng nêu rõ)
24. Additional information on purpose of stay: Thông tin bổ sung về mục đích lưu trú
25. Member State of main destination (and other Member States of destination, ifapplicable): Quốc gia thành viên của điểm đến chính (và các quốc gia thành viên khác của điểm đến, nếu có)
26. Member State of first entry: Quốc gia thành viên đầu tiên gia nhập
27. Number of entries requested:
- Single entry: Nhập cảnh 1 lần
- Two entries: Nhập cảnh 2 lần
- Multiple entries: Nhập cảnh nhiều lần
- Intended date of arrival of the first intended stay in the Schengen area: Ngày dự định đến của lần lưu trú đầu tiên tại khu vực Schengen:
- Intended date of departure from the Schengen area after the first intended stay: Ngày dự định rời khỏi khu vực Schengen sau lần lưu trú đầu tiên
Từ câu 28 – 30

28. Fingerprints collected previously for the purpose of applying for a Schengen visa: Dấu vân tay đã thu thập trước đó cho mục đích xin thị thực Schengen
- Date, if known …: Ngày nếu nhớ
- Visa sticker number, if known …: Số nhãn dán thị thực, nếu nhớ
29. Entry permit for the final country of destination, where applicable: Giấy phép nhập cảnh vào quốc gia đích cuối cùng, nếu có
- Issued by …: Cấp bởi
- Valid from…until…: Có hiệu từ … đến….
* 30. Surname and first name of the inviting person(s) in the Member State(s). If not applicable, name of hotel(s) or temporary accommodation(s) in the Member State(s): Họ và tên của người mời ở các quốc gia thành viên. Nếu không áp dụng, tên của khách sạn hoặc nơi lưu trú tạm thời ở các quốc gia thành viên:
- Address and e-mail address of inviting person(s)/hotel(s) temporary accommodation(s): Địa chỉ và email của người mời/khách sạn nơi lưu trú tạm thời:
- Telephone no: Số điện thoại
Từ câu 31 – 32

*31. Name and address of inviting company/organization: Tên và địa chỉ của công ty/tổ chức mời
- Surname, first name, address, telephone no, and e-mail address of contact person in company/organisation: Họ, tên, địa chỉ, số điện thoại và địa chỉ email của người liên hệ trong công ty/tổ chức
- Telephone no of company/organisation :Số điện thoại của công ty/tổ chức:
*32. Cost of travelling and living during the applicant’s stay is covered: Chi phí đi lại và sinh hoạt trong thời gian lưu trú của người nộp đơn được chi trả
By the applicant himself/herself /Means of support: Bởi chính người nộp đơn/Phương tiện hỗ trợ
- Cash: tiền mặt
- Traveller’s cheques: Séc du lịch
- Credit card: thẻ tín dụng
- Pre-paid accomodation: chỗ ở trả trước
- Pre-paid transport: phương tiện đi lại trả trước
- Other (please specify): khác (vui lòng nêu rõ)
By a sponsor (host, company, organisation), please specify:
- Referred to in field 30 or 31: Được đề cập trong trường 30 hoặc 31
- Other (please specify):…: Khác (vui lòng chỉ rõ):…
Means of support: Phương tiện hỗ trợ
- Cash: Tiền mặt
- Accomodation provided: Cung cấp chỗ ở
- All expenses covered during the stay: Tất cả các chi phí được chi trả trong thời gian lưu trú
- Pre-paid transport: Phương tiện đi lại đã trả trước
- Other (please specify): Khác (vui lòng chỉ rõ)

Đoạn này là lời cam kết và ký tên
- Place and date: Ghi địa điểm, ngày tháng làm đơn.
- Signature (signature of parental authority/legal guardian, if applicable): Chữ ký (chữ ký của cha mẹ/người giám hộ hợp pháp, nếu có)
Sau khi trả lời 32 câu hỏi, hãy kiểm tra lại toàn bộ thông tin đã điền lần cuối, nếu thông tin đã chính xác thì in ra, ký tên ở trang cuối cùng và kẹp vào bộ hồ sơ xin visa.
Lời kết
Việc hoàn thiện đơn xin visa Hy Lạp một cách chính xác là “chìa khóa” quan trọng giúp hồ sơ của bạn ghi điểm trong mắt cơ quan xét duyệt. Hy vọng với bài hướng dẫn chi tiết từng câu hỏi từ 1 đến 32 trên đây, bạn đã có thể tự tin tự khai form và chuẩn bị tốt nhất cho kế hoạch vi vu xứ sở thần thoại của mình.
Đừng quên rằng, một bộ hồ sơ xin visa đẹp chỉ là bước khởi đầu. Để có một chuyến đi thực sự hoàn hảo và tiết kiệm, việc tìm hiểu về lịch trình, điểm đến và các mẹo di chuyển tại Hy Lạp là vô cùng cần thiết. Khám phá ngay: Kinh nghiệm du lịch tự túc Hy Lạp từ A-Z



