Hướng dẫn điền đơn xin visa Ireland online

Điền đơn xin visa Ireland online là bước đầu tiên và quan trọng trong toàn bộ quy trình xin visa Ireland. Chỉ cần nhập sai thông tin hoặc khai không thống nhất với hồ sơ giấy tờ, bạn có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài thời gian xét duyệt. Vì vậy, dưới đây, Bankervn sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước giúp bạn hoàn thành đơn online chính xác và đúng quy định.

Việc điền tờ khai visa Ireland cần chính xác và thống nhất với các giấy tờ trong hồ sơ. Nếu bạn chưa quen với quy trình hoặc muốn tăng độ an toàn cho hồ sơ, có thể tham khảo dịch vụ làm visa Ireland trọn gói tại Bankervn để được chuyên viên hỗ trợ chi tiết từ A-Z.

Bước 1. Truy cập website khai đơn

Hướng dẫn khai đơn xin visa Ireland 1

  • Ấn continue để tiếp tục.
  • Trang tiếp theo là điều khoản, tích vào “I acknowledge that I have read and understood the information provided, in the link to “Privacy Notice” above, for the purposes of ensuring fair and transparent processing of my personal data (or the personal data of the person under 18 years of age on whose behalf I submit the data).” rồi click vào AVATS Online Application Form

Trang 1. Thông tin chung

Hướng dẫn khai đơn xin visa Ireland 2

  • Country of Nationality*: Quốc tịch
  • What is the reason for travel?*: Mục đích chuyến đi là gì?
    • Business: Công tác / kinh doanh 
    • Conference/Event: Tham dự hội nghị / sự kiện 
    • Employment: Làm việc (có hợp đồng lao động)
    • Exam → Tham dự kỳ thi 
    • Family member of EU/EEA/Swiss cit. (spouse): Thành viên gia đình của công dân EU/EEA/Thụy Sĩ (vợ/chồng) 
    • Family member of EU/EEA/Swiss cit. (de facto partner): Bạn đời sống chung (chưa đăng ký kết hôn) của công dân EU/EEA/Thụy Sĩ 
    • Family member of EU/EEA/Swiss cit. (other): Thành viên gia đình khác của công dân EU/EEA/Thụy Sĩ 
    • International Protection – Family Reunification: Bảo hộ quốc tế – đoàn tụ gia đình 
    • Internship: Thực tập
    • Join Family (Irish nat.) (spouse): Đoàn tụ gia đình với công dân Ireland (vợ/chồng)
    • Join Family (Irish nat.) (de facto partner): Đoàn tụ gia đình với công dân Ireland (bạn đời sống chung)
    • Join Family (Irish nat.) (other): Đoàn tụ gia đình với công dân Ireland (thành viên khác) 
    • Join Family (Non-EEA nat.) (spouse): Đoàn tụ gia đình với người không thuộc EEA (vợ/chồng) 
    • Join Family (Non-EEA nat.) (de facto partner): Đoàn tụ gia đình với người không thuộc EEA (bạn đời sống chung) 
    • Join Family (Non-EEA nat.) (other): Đoàn tụ gia đình với người không thuộc EEA (thành viên khác) 
    • Join Family (de facto partner CSEP/HA): Đoàn tụ với bạn đời sống chung của người có giấy phép lao động CSEP/HA 
    • Join Family (UK nat.): Đoàn tụ gia đình với công dân Vương quốc Anh 
    • Join Ship: Tham gia làm việc trên tàu 
    • Marriage: Kết hôn 
    • Medical Treatment: Điều trị y tế 
    • Minister of Religion: Tu sĩ / chức sắc tôn giáo 
    • Performance/Tournament → Biểu diễn / tham gia giải đấu
    • Study: Du học / học tập 
    • Training → Đào tạo / tập huấn
    • Visit Family/Friend → Thăm thân / thăm bạn bè 
    • Visit Tourist → Du lịch 
    • Volunteer → Tình nguyện
  • What type of Visa/Preclearance are you applying for?*: Bạn đang xin loại visa nào? 
    • Short Stay (C): Visa ngắn hạn
    • Long Stay (D): Visa dài hạn
  • Journey Type*: Loại hành trình
    • Single: Nhập cảnh 1 lần
    • Multiple: Nhập cảnh nhiều lần
  • Purpose of Travel*: Mục đích chuyến đi
  • Passport Type*: Loại hộ chiếu
    • Aliens Passport: Hộ chiếu cho người nước ngoài
    • Diplomatic Passport: Hộ chiếu ngoại giao
    • Government Official Passport: Hộ chiếu công vụ
    • Internationally Recognised Travel Document: Giấy thông hành được quốc tế công nhận (Ví dụ: giấy đi lại cho người tị nạn, người không quốc tịch)
    • National Passport: Hộ chiếu phổ thông
    • Service: Hộ chiếu công vụ
    • Travel Document (1951 Convention): Giấy thông hành theo Công ước 1951 (dành cho người tị nạn theo Công ước Geneva 1951)
  • Passport/Travel Document Number*: Số hộ chiếu
  • Proposed dates you wish to enter and leave Ireland*: Ngày dự kiến nhập cảnh và rời Ireland

Trang 2. Thông tin cá nhân

Hướng dẫn khai đơn xin visa Ireland 3

  • Surname*: Họ
  • Forename*: Tên đệm và tên
  • Other Name: Tên khác (nếu có)
  • Date of Birth*: Ngày sinh
  • Gender*: Giới tính
  • Country of Birth*: Quốc gia sinh
  • Current Location*: Quốc gia đang cư trú hiện tại
  • Current Address: Địa chỉ cư trú hiện tại
  • Không được dùng địa chỉ hộp thư bưu điện (PO Box). Phải là địa chỉ cư trú thực tế
  • Contact Phone*: Số điện thoại liên hệ
  • Please provide the phone number at which a Visa Officer may contact you during daytime working hours: Vui lòng cung cấp số điện thoại mà nhân viên xét duyệt visa có thể liên hệ với bạn trong giờ hành chính
  • Contact Email*: Email liên hệ

Trang 3. Thời gian cư trú, Lịch sử visa & nhập cảnh

Hướng dẫn khai đơn xin visa Ireland 4

  • Length of residence in present country*: Thời gian cư trú tại quốc gia hiện tại
    • No. of Years: Số năm
    • No. of Months: Số tháng
  • Do you have permission to return to that country after your stay in Ireland?*: Bạn có quyền/quy định hợp pháp để quay lại quốc gia đang cư trú sau khi rời Ireland không? Trả lời Yes: Có hoặc không: No
  • Have you applied for an Irish Visa/Preclearance before?*: Bạn đã từng nộp đơn xin visa Ireland / Preclearance trước đây chưa?
  • Have you ever been issued with an Irish Visa/Preclearance before?*: Bạn đã từng được cấp visa Ireland chưa? Nếu có vui lòng cung cấp nơi nộp, số hồ sơ và năm cấp
  • Have you ever been refused an Irish Visa/Preclearance?*: Bạn đã từng bị từ chối visa Ireland chưa? Nếu đã từng bị từ chối, vui lòng cung cấp nơi nộp, năm và số tham chiếu
  • Have you ever been in Ireland before?*: Bạn đã từng đến Ireland chưa?
  • Do you have family members living in Ireland?*: Bạn có người thân đang sinh sống tại Ireland không?

Hướng dẫn khai đơn xin visa Ireland 5

  • Have you ever been refused permission to enter Ireland before?*: Bạn đã từng bị từ chối nhập cảnh Ireland chưa?
  • Have you ever been notified of a deportation order to leave Ireland?*: Bạn đã từng nhận thông báo trục xuất khỏi Ireland chưa?
  • Have you ever been refused a visa to another country?*: Bạn đã từng bị từ chối visa của quốc gia khác chưa?
  • Have you ever been refused entry to, deported from, overstayed permission in, or were otherwise required to leave any country?*: Bạn đã từng: Bị từ chối nhập cảnh, Bị trục xuất, Ở quá hạn, Hoặc bị yêu cầu rời khỏi bất kỳ quốc gia nào chưa? Nếu có, vui lòng cung cấp chi tiết
  • Have you any criminal convictions in any country?*: Bạn có tiền án/tiền sự ở bất kỳ quốc gia nào không?

Trang 4. Thông tin hộ chiếu

Hướng dẫn khai đơn xin visa Ireland 6

  • Issuing Authority/Type*: Cơ quan/Loại cấp:
  • Date of Issue*: Ngày cấp
  • Date of Expiry*: Ngày hết hạn
  • Is this your first Passport?*: Đây có phải là hộ chiếu đầu tiên của bạn không? Nếu Không, vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về các hộ chiếu trước đây của bạn

Trang 5. Thông tin công việc

Hướng dẫn khai đơn xin visa Ireland 7

  • Are you currently employed in your country of residence*: Bạn hiện đang làm việc tại quốc gia cư trú của mình không? Nếu có, vui lòng cung cấp các thông tin sau
    • Current Employer*: Nhà tuyển dụng hiện tại
    • Duration Of Employment*: Thời gian làm việc
    • Position Held*: Chức vụ
    • What is your work address?: Địa chỉ nơi làm việc của bạn là gì?
    • Employer’s Phone: Số điện thoại của nhà tuyển dụng
    • Employer’s Email: Email của nhà tuyển dụng:
  • Are you currently a student in your country of residence*: Bạn hiện đang là sinh viên tại quốc gia cư trú của mình không? Nếu có, vui lòng cung cấp các thông tin sau
    • Name of school or college*: Tên trường học hoặc cao đẳng
    • Address Line 1*,2,3,4: Địa chỉ trường
    • School/College Phone: Số điện thoại của trường
    • School/College Email: Email của trường

Trang 6. Người đi cùng

Hướng dẫn khai đơn xin visa Ireland 8

  • Will you be travelling with any other person (e.g. business colleague, family member, group)?*: Bạn có đi du lịch cùng với người nào khác không? Ví dụ: đồng nghiệp, thành viên gia đình, nhóm?
  • If you answered yes, please give their names and relationship, if any to you: Nếu bạn trả lời có, vui lòng cho biết tên và mối quan hệ của họ với bạn (nếu có).
  • If you are travelling as a part of a group please give the name of the group leader: Nếu bạn đi du lịch theo nhóm, vui lòng cho biết tên của trưởng nhóm
  • Person 1,2,3,4 (or Group Leader): Người 1 (hoặc Trưởng nhóm)
  • Name*: Tên
  • Relationship*: Mối quan hệ

Trang 7. Nơi lưu trú

Hướng dẫn khai đơn xin visa Ireland 9

  • Contact / Host in Ireland: Liên hệ/Chủ nhà tại Ireland
  • If you are applying for a short-stay visit visa to come to Ireland for less than 90 days, we need to know where you will be staying. This means, if you are travelling to Ireland for tourism, you need to give us the name of your hotel/hostel. If you are staying with a family member or a friend, we need to know their home address.: Nếu bạn xin visa du lịch ngắn hạn đến Ireland trong thời gian dưới 90 ngày, chúng tôi cần biết nơi bạn sẽ lưu trú. Điều này có nghĩa là, nếu bạn đến Ireland để du lịch, bạn cần cung cấp cho chúng tôi tên khách sạn/nhà nghỉ của bạn. Nếu bạn ở cùng với người thân hoặc bạn bè, chúng tôi cần biết địa chỉ nhà của họ.
  • If you are applying for any other type of short-stay visa (e.g. business, conference, event, performance, or employment for less than 90 days etc.), you need to give us the contact details of the organisation that invited you to Ireland. This is usually the contact details of the business, college or your employer in Ireland: Nếu bạn xin bất kỳ loại visa ngắn hạn nào khác (ví dụ: visa kinh doanh, hội nghị, sự kiện, biểu diễn hoặc việc làm trong thời gian dưới 90 ngày, v.v.), bạn cần cung cấp cho chúng tôi thông tin liên hệ của tổ chức đã mời bạn đến Ireland. Thông thường, đó là thông tin liên hệ của doanh nghiệp, trường đại học hoặc chủ lao động của bạn tại Ireland.
  • If you are applying for a long-stay visa (incl. Visa/Preclearance) and are coming to Ireland to stay for more than 90 days, you need to give us the contact details of your reference in Ireland in this section. This is usually the contact details of the person, business, college or your employer in Ireland: Nếu bạn đang xin visa lưu trú dài hạn (bao gồm cả Visa/Thủ tục trước khi nhập cảnh) và dự định ở lại Ireland hơn 90 ngày, bạn cần cung cấp thông tin liên lạc của người bảo lãnh tại Ireland trong phần này. Thông thường, đó là thông tin liên lạc của cá nhân, doanh nghiệp, trường đại học hoặc chủ lao động của bạn tại Ireland.
  • It is important that the contact details you give us are correct. If a Visa Officer cannot confirm these details, your visa could be refused: Điều quan trọng là thông tin liên lạc bạn cung cấp phải chính xác. Nếu viên chức xét duyệt visa không thể xác nhận thông tin này, visa của bạn có thể bị từ chối.
  • Address Line 1*,2,3,4: Địa chỉ
  • Contact Phone*: Số điện thoại liên lạc
  • Is the contact/host in Ireland personally known to you (e.g: family / Friends)*: Người liên hệ/người bảo lãnh tại Ireland có quen biết cá nhân với bạn không (ví dụ: gia đình/bạn bè). Nếu có vui lòng cung cấp thông tin chi tiết như sau: 
    • Surname/Family Name (as in passport)*: Họ (như trong hộ chiếu)
    • Forename (as in passport)*: Tên (như trong hộ chiếu)
    • Country of Nationality*: Quốc tịch
    • Occupation*: Nghề nghiệp
    • Relationship To Applicant* : Mối quan hệ với người nộp đơn
    • Department of Justice Reference number (for non-EEA nationals):Mã số tham chiếu của Bộ Tư pháp (đối với công dân ngoài khu vực EEA)
    • Date of Birth: Ngày sinh
    • Email: Địa chỉ email

Trang 8. Thông tin gia đình

Hướng dẫn khai đơn xin visa Ireland 10

  • Personal Status*: Tình trạng hôn nhân
  • Spouses/Partners details: Thông tin vợ/chồng/bạn đời (trường hợp đã kết hôn)
  • Is your spouse/partner travelling with you?*: Vợ/chồng/bạn đời của bạn có đi cùng bạn không?
  • Surname / Family Name(as in passport)*: Họ (như trong hộ chiếu)
  • Forenames(as in passport)*: Tên và tên đệm (như trong hộ chiếu)
  • Other Name(s)(Maiden or name at birth):Tên khác (Tên thời con gái hoặc tên khai sinh)
  • Date of Birth* : Ngày sinh
  • If your spouse is travelling with you is it on your passport or his/her own passport?: Nếu vợ/chồng/bạn đời của bạn đi cùng, thông tin đó có trong hộ chiếu của bạn hay hộ chiếu riêng của họ?
  • Applicant’s Passport: Hộ chiếu của người nộp đơn
  • Own Passport: Hộ chiếu của chính người nộp đơn
  • Passport Number: Số hộ chiếu
  • Gender*: Giới tính
    • Male: Nam 
    • Female: Nữ
  • In what country does your spouse/partner currently live?*: Vợ/chồng/bạn đời của bạn hiện đang sống ở quốc gia nào?
  • Children Details: Thông tin con cái
  • How many dependant children do you have?: Bạn có bao nhiêu con phụ thuộc? Nếu có vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về bất kỳ con cái phụ thuộc nào
    • Is this child travelling with you?: Đứa bé có đi cùng bạn không?
    • Surname*: Họ
    • Forename*: Tên
    • Date Of Birth*: Ngày sinh
    • Gender*: Giới tính
    • Nationality* : Quốc tịch
    • If yes, is the child travelling on your passport or his/her own passport*: Nếu có, con bạn đi bằng hộ chiếu của bạn hay hộ chiếu riêng của con
  • If you have more than 6 dependent children you must include the same details as above for each additional child on a separate sheet and submit with your supporting documentation: Nếu bạn có hơn 6 con phụ thuộc, bạn phải cung cấp thông tin chi tiết như trên cho mỗi con bổ sung trên một tờ riêng và nộp kèm theo các giấy tờ hỗ trợ.

Trang 9. Thông tin agency

Hướng dẫn khai đơn xin visa Ireland 11

  • Did you receive any assistance in completing this form from an agent/agency?*: Bạn có nhận được sự hỗ trợ nào từ đại lý/cơ quan nào trong việc hoàn thành mẫu đơn này không? Nếu có vui lòng điền thông tin chi tiết sau:
  • Name of Agent*: Tên người đại diện
  •  Name of Agency*: Tên công ty 
  • Address Line 1,2,3*: Địa chỉ dòng
  • Contact Phone: Số điện thoại liên hệ

Hoàn tất

Sau khi hoàn tất đơn khai, bấm submit và tải về. Chỉ cần in ra ký tên, dán hình và kẹp vào bộ hồ sơ xin visa là xong. Lưu ý: Đơn đăng ký cho người dưới 18 tuổi phải do cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp điền. Hồ sơ phải được nộp trong vòng 30 ngày kể từ ngày hoàn tất đơn xin visa trực tuyến.

Hướng dẫn khai đơn xin visa Ireland 12

Hướng dẫn khai đơn xin visa Ireland 13

Picture of Ngo Minh

Ngo Minh

Founder & CEO tại Bankervn. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính và visa thị thực, Ngô Minh trực tiếp kiểm duyệt mọi nội dung trên hệ thống Bankervn nhằm đảm bảo tính xác thực, thực tế và cập nhật nhất cho khách hàng.
Share:
Chuyên mục:
Bài viết liên quan:

Đã có kết quả sơ bộ!

Tư vấn viên sẽ gọi điện để phân tích và đưa ra giải pháp tối ưu cho hồ sơ của bạn, trong vòng tối đa 30′ (giờ hành chính).

Chúc Quý khách một ngày tốt lành!