Hướng dẫn điền đơn xin cấp visa Schengen cập nhật 2026

Đơn xin cấp visa Schengen là giấy tờ quan trọng nhất trong bộ hồ sơ xin thị thực Châu Âu. Việc điền tờ khai không quá phức tạp, nhưng cần cẩn thận và đối chiếu thông tin thật kỹ trước khi nộp. Trong bài viết này, Bankervn sẽ hướng dẫn bạn cách điền đơn xin visa Schengen chi tiết, dễ hiểu và hạn chế tối đa sai sót.

Mẫu đơn xin visa Schengen

Thực tế, không có một mẫu đơn Schengen dùng chung duy nhất cho tất cả các quốc gia. Mỗi nước trong khối (Pháp, Đức, Ý, Hà Lan…) sẽ có một mẫu đơn riêng với logo và tiêu đề của Bộ Ngoại giao nước đó. Tuy nhiên, bạn cần nắm 2 điểm cốt lõi:

Nội dung đồng nhất: Dù mẫu đơn của nước nào thì các hạng mục câu hỏi (họ tên, thông tin hộ chiếu, mục đích chuyến đi…) đều được chuẩn hóa theo quy định chung của khối Schengen. Nếu bạn biết điền đơn của Pháp, bạn hoàn toàn có thể điền được đơn của Đức hay Ý.

Nơi lấy mẫu: Bạn phải lấy mẫu đơn tại website của Cơ quan lãnh sự hoặc trung tâm tiếp nhận thị thực (VFS Global, TLSContact, BLS) của quốc gia mà bạn chọn là điểm đến chính.

Để đảm bảo bạn lấy đúng mẫu đơn và nộp hồ sơ đúng nơi, hãy xác định kỹ quốc gia mình sẽ nhập cảnh hoặc lưu trú lâu nhất. Bạn có thể xem lại danh sách các nước Schengen để biết chính xác những quốc gia nào đang áp dụng chung loại thị thực này.

Quy định ảnh visa Schengne

Ảnh thẻ dán vào tờ khai không đơn thuần là ảnh chân dung mà phải tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn ICAO (Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế):

  • Kích thước: Thường là 3.5cm x 4.5cm (tuy nhiên hãy kiểm tra lại yêu cầu cụ thể của từng đại sứ quán).
  • Phông nền: Phải là nền trắng, không có vật cản hoặc bóng đổ phía sau.
  • Chất lượng ảnh: Ảnh phải sắc nét, in trên giấy ảnh chất lượng tốt, không bị nhòe, không có vết mực hoặc nếp gấp.
  • Diện tích khuôn mặt: Khuôn mặt phải chiếm khoảng 70% – 80% diện tích ảnh (từ đỉnh đầu đến sát vai).
  • Biểu cảm & Phụ kiện: Nhìn thẳng, mắt mở, miệng đóng (không cười). Không đeo kính mát, không đội mũ (trừ lý do tôn giáo nhưng vẫn phải lộ rõ khuôn mặt).

Lưu ý khi điền tờ khai thị thực Schengen

Để đảm bảo tờ khai được chấp nhận và không gây ảnh hưởng đến kết quả xét duyệt, bạn cần tuyệt đối tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Chính xác và Trung thực: Đây là yêu cầu quan trọng nhất. Mọi thông tin sai lệch dù là nhỏ nhất đều có thể dẫn đến việc bị từ chối cấp thị thực ngay lập tức. Hãy luôn đối chiếu kỹ với hộ chiếu và các giấy tờ liên quan trong suốt quá trình điền.
  • Ngôn ngữ & Định dạng: Phải điền thông tin bằng Tiếng Anh hoặc ngôn ngữ của nước sở tại. Nên viết hoa toàn bộ nội dung để đảm bảo tính rõ ràng.
  • Không để trống: Điền đầy đủ tất cả các hạng mục, không được để trống bất kỳ ô nào. Nếu mục đó không áp dụng cho trường hợp của bạn, hãy ghi “N/A” (Not Applicable).
  • Thứ tự điền đơn: Một mẹo nhỏ là nên đọc và điền tờ khai theo thứ tự từ trên xuống dưới, từ trái sang phải để tránh bỏ sót thông tin.
  • Chữ ký: Chữ ký trong tờ khai phải giống hệt chữ ký trên hộ chiếu. Thông thường, bạn sẽ phải ký ở ít nhất 2 đến 3 vị trí khác nhau (tùy mẫu đơn từng nước).

Nếu bạn còn lúng túng khi điền đơn vì rào cản ngôn ngữ hoặc các thuật ngữ chuyên môn, hãy để Bankervn hỗ trợ rà soát và hoàn thiện tờ khai đúng chuẩn, hạn chế tối đa sai sót trước khi nộp. Tham khảo dịch vụ làm visa Schengen trọn gói.

Hướng dẫn điền đơn xin visa Schengen

Hướng dẫn điền đơn xin visa Schengen 1

Trang 1. Từ câu 1 đến 25

1. Surname (Family Name): Họ của bạn, điền theo hộ chiếu, ví dụ NGO.

2. Surname at birth: Họ của bạn theo giấy khai sinh.

3. First name(s) given name(s): Tên của bạn, điền theo hộ chiếu, ví dụ MINH

4. Date of Birth: Ngày –  tháng – năm sinh của bạn, điền theo thứ tự. Ví dụ 23-03-1990

5. Place of birth: Nơi sinh của bạn, điền theo hộ chiếu, ví dụ HA NOI

6. Country of Birth: Quốc gia nơi bạn sinh ra, ví dụ VIET NAM

7. Current nationality/ Nationality at birth, if different: Quốc tịch hiện tại của bạn, ví dụ bạn điền VIET NAM. Nationality at birth là quốc tịch khi bạn sinh ra nếu khác quốc tịch hiện tại.

8. Sex: Giới tính của bạn, tích vào Male nếu bạn là Nam, Female nếu bạn là Nữ.

9. Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại của bạn. Tích vào mục phù hợp với bạn:

  • Single:  Đơn thân
  • Married: Đã có gia đình
  • Separated: Ly thân
  • Divorce: Ly dị
  • Widow(er): Góa phụ
  • Other: Tình trạng khác

10. In the case of minors: Mục này cung cấp thông tin của người bảo lãnh trong trường hợp có trẻ đi cùng. Bạn điền lần lượt Họ – Tên – Địa chỉ (nếu trẻ không có cùng địa chỉ với bạn) – Quốc tịch của cha mẹ/người bảo hộ. Ví dụ Ngô – Nam – Ha Noi –  Viet Nam.

11. National Identity Number: Số CMND của bạn.

12. Travel Document Type: Loại hộ chiếu của bạn.

  • Ordinary Passport: Hộ chiếu phổ thông
  • Diplomatic Passport: Hộ chiếu ngoại giao
  • Service Passport: Hộ chiếu công vụ
  • Official Passport: Hộ chiếu chính phủ
  • Special Passport: Hộ chiếu đặc biệt
  • Other travel document: Loại hộ chiếu khác

Hướng dẫn điền đơn xin visa Schengen 2

13. Number of travel document: Số hộ chiếu của bạn

14. Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu

15. Valid until: Ngày hết hạn hộ chiếu

16. Issued by: Được cấp bởi, bạn điền Immigration Management Department tức là cục quản lý xuất nhập cảnh.

17. Applicant’s home address and email address: Địa chỉ nhà ở và email, ghi chính xác số nhà, tên đường, quận/huyện, tỉnh, thành; Telephone number: Số điện thoại của bạn.

18. Residence in a country other than the country of current nationality: Bạn hiện có cư trú tại một quốc gia khác với quốc gia mà mình mang quốc tịch hiện tại không ?

  • No: Chọn No nếu không
  • Yes: Chọn Yes nếu có và điền thông tin tương ứng.

19. Current occupation: Nghề nghiệp hiện tại của bạn, có luôn chức vụ, ví dụ giáo viên thì bạn điền Teacher.

20. Employer and employer’s address and telephone number. For students, name and address of educational establishment: Nơi công tác, tên, địa chỉ và số điện thoại. Nếu là sinh viên bạn cung cấp tên, địa chỉ trường.

21. Main purpose of the journey: Mục đích chính của chuyến đi, thông thường là mục đích chính là du lịch. Bạn chọn một trong các mục phía dưới:

  • Tourism: Du lịch
  • Business: Kinh doanh
  • Visiting family and friends: Thăm gia đình và bạn bè
  • Cultural: Văn hóa
  • Sports: Thể thao
  • Official Visit: Chuyến đi thăm chính thức
  • Medical reasons: Đi vì mục đích y tế
  • Study: Du học
  • Transit: Quá cảnh
  • Airport transit: quá cảnh ở sân bay
  • Other: lý do khác, bạn viết chi tiết bằng tiếng Anh

22. Member state (s) of destination: Quốc gia bạn dự định đến trong chuyến đi, có thể là nhiều quốc gia trong một hành trình.

23. Member state of first entry: Quốc gia đầu tiên bạn sẽ nhập cảnh.

24. Number of entries requested: Số lần bạn muốn nhập cảnh

  • Single entry: Nhập cảnh 1 lần
  • Two entries: Nhập cảnh 2 lần
  • Multiple entries: Nhập cảnh nhiều lần

25. Duration of the intended stay or transit. Indicate number of days: Số ngày bạn sẽ ở hoặc quá cảnh, nêu rõ số ngày.

Trang 2. Câu 26 đến 34

Hướng dẫn điền đơn xin visa Schengen 3

26. Schengen visas issued during the past three years: Thị thực Schengen đã cấp trong 3 năm qua

  • No: Chọn No nếu bạn không có
  • Yes: Chọn Yes nếu có. Bạn điền thời hạn visa đó vào phần from… to…

27. Fingerprints collected previously for the purpose of applying for a Schengen visa: Bạn đã từng lấy dấu vân tay nhằm mục đích xin thị thực Schengen chưa?

  • No: Chọn No nếu bạn chưa từng.
  • Yes: Chọn Yes nếu bạn đã từng. Bạn viết ngày bạn lấy vân tay vào nếu còn nhớ.

28. Entry permit for the final country of destination, where applicable: Thông tin về visa của quốc gia cuối cùng bạn đến, nếu có.

  • Issued by: Cấp bởi
  • Valid from: ngày bắt đầu có hiệu lực
  • Until: Ngày kết thúc hiệu lực

29. Intended date of arrival in the Schengen area: Ngày dự kiến đến.

30. Intended date of departure from the Schengen area: Ngày dự định xuất cảnh khỏi khối Schengen.

31. Sur name and First name of the inviting person (s) in the Member State (s). If not applicable, name of hotel (s) or temporary accommodation (s) in the Member State (s):

  • Họ tên của người mời bạn trong khối Schengen, nếu không có thì điền tên khách sạn thuộc các nước trong khối này.
  • Address and email address: Địa chỉ và email của người mời hoặc khách sạn đó
  • Telephone and telefax: Số điện thoại hoặc số fax của người mời hoặc khách sạn.

Hướng dẫn điền đơn xin visa Schengen 4

33. Cost of travelling and living during the applicant’s stay is covered: chi phí cho chuyến đi

– By the applicant himself/herself: Tích vào ô này nếu tự bạn chi trả cho chuyến đi, sau đó chọn vào một trong các mục phía dưới nếu bạn có

  • Cash: Tiền mặt
  • Traveller’s Cheque: Séc
  • Credit card
  • Prepaid accommodation: Xác nhận đặt phòng khách sạn
  • Prepaid transport: Xác nhận đặt vé máy bay
  • Other: Khác

– By a sponsor (host, company, organisation), please specify: Tích vào ô này nếu bạn có người, công ty hay tổ chức tài trợ cho chuyến đi

  • Referred to in field 31 or 32: Nếu là người/tổ chức thuộc các số 31 – 32 thì bạn viết tên ở trước, tích vào ô này sau đó lựa chọn một trong các hình thức hỗ trợ phía dưới
  • Other (please specify): Nếu là người khác với người mời bạn ở ô 31-32 thì bạn viết tên ở trước, tích vào ô này, sau đó lựa chọn một trong các hình thức hỗ trợ phía dưới
  • Cash: Tiền mặt
  • Accommodation provided: Hỗ trợ chỗ ở
  • All expenses covered during the stay: Hỗ trợ mọi chi phí cho chuyến đi
  • Prepaid transport: Hỗ trợ chi phí đi lại
  • Other (please specify): Hỗ trợ khác thì bạn hãy viết chi tiết ra

34. Personal data of the family member who is an EU, EEA or CH citizen: Dữ liệu cá nhân của thành viên trong gia đình bạn là công dân EU, EEA hoặc CH, nếu có

  • Surname: Họ của thành viên đó
  • First name: Tên của thành viên đó
  • Date of birth: Ngày sinh của thành viên đó
  • Nationality: Quốc tịch của thành viên đó
  • Number of travel document or id card: Số hộ chiếu hoặc số CMND của người đi.

Trang 3. Câu 35 đến 37

Hướng dẫn điền đơn xin visa Schengen 5

35. Family relationship with an EU, EEA or CH: Mối quan hệ của thành viên đó với bạn,nếu có

  • Spouse: Vợ/chồng
  • Child: Con
  • Grandchild: Cháu
  • Dependent ascendant: Người đang sống phụ thuộc vào bạn như cha/mẹ/ông/bà

36. Place and date: Địa điểm, ngày tháng bạn viết đơn

37. Signature (for minors, signature of parental authority|legal guardian): Chữ ký của bạn. Nếu trẻ vị thành niên thì thay bằng chữ ký của bố mẹ hoặc người bảo hộ của trẻ.

Phần cuối cùng cũng tương tự như vậy, bạn hãy viết địa điểm, ngày tháng và ký vào như ô 36, 37.

Lời kết

Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách điền tờ khai xin cấp thị thực Schengen. Bankervn hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn hoàn thiện đơn khai chính xác và hạn chế tối đa sai sót.

Sau khi nhận kết quả, việc hiểu rõ các thông số trên tấm visa là cực kỳ quan trọng để bạn sắp xếp lịch trình di chuyển đúng quy định. Hãy tham khảo thêm bài viết: Hướng dẫn cách đọc thông tin trên visa Schengen để nắm rõ thời hạn và số lần nhập cảnh, tránh những rủi ro không đáng có khi vào Châu Âu.

Picture of Ngo Minh

Ngo Minh

Founder & CEO tại Bankervn. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính và visa thị thực, Ngô Minh trực tiếp kiểm duyệt mọi nội dung trên hệ thống Bankervn nhằm đảm bảo tính xác thực, thực tế và cập nhật nhất cho khách hàng.
Share:
Chuyên mục:
Bài viết liên quan:

Đã có kết quả sơ bộ!

Tư vấn viên sẽ gọi điện để phân tích và đưa ra giải pháp tối ưu cho hồ sơ của bạn, trong vòng tối đa 30′ (giờ hành chính).

Chúc Quý khách một ngày tốt lành!