Tiếp theo bài Thủ tục xin visa Mỹ, Bankervn xin chia sẻ hướng dẫn chi tiết cách khai đơn DS-160 dành cho loại B1/B2 – du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn. Bài viết sẽ giúp bạn điền từng mục, kiểm tra thông tin và lưu trang xác nhận để làm các bước tiếp theo.
Mục lục
ToggleDS-160 là gì?
DS-160 là mẫu đơn xin visa Mỹ không định cư, được khai trực tuyến. Trong đơn, bạn cần cung cấp thông tin cá nhân, gia đình, công việc, học tập, lịch sử đi lại và mục đích chuyến đi Mỹ. Hướng dẫn dưới đây tập trung vào người Việt Nam xin visa du lịch, thăm thân và công tác B1/B2. Trước khi khai đơn, bạn nên chuẩn bị:
- Hộ chiếu và thông tin cá nhân, gia đình.
- Thông tin công việc, học tập hiện tại và trước đây.
- Lịch sử đi lại, thông tin visa Mỹ đã được cấp nếu có.
- Kế hoạch chuyến đi, nơi ở tại Mỹ và người chi trả.
- File anh thẻ 5x5cm, nền trắng, chụp trong 6 tháng gần đây.
Hướng dẫn khai đơn DS-160 online
Lưu ý: Khai bằng tiếng Anh. Các câu hỏi hiển thị có thể khác nhau tùy thông tin bạn đã chọn.
Truy cập website và tạo đơn
- Truy cập vào website: https://ceac.state.gov/genniv/ để khai đơn DS-160.

- Select a location where you will be applying for this visa: chọn nơi nộp hồ sơ. Tại Việt Nam là Hà Nội hoặc TP.HCM.
- Enter the code as shown: nhập mã.
- START AN APPLICATION để tạo đơn mới.

- Computer Fraud and Abuse Act Notices: Thông báo về Đạo luật gian lận và lạm dụng máy tính. Chọn I AGREE và bắt đầu khai đơn.
Application Information: thông tin đơn đăng ký

- Chọn câu hỏi bí mật và câu trả lời. Lưu ý, lưu lại Application ID, câu hỏi và câu trả lời bí mật để truy cập vào đơn khi bị thoát khỏi hệ thống hoặc khai nhiều ngày.
- Click vào Continue để tiếp tục.
Thông tin cá nhân và hộ chiếu
Personal Information: thông tin cá nhân

- Surnames: Họ.
- Given names: Tên đệm và tên.
- Full name in native alphabet: Tên đầy đủ có dấu.

- Have you ever used other names (i.e., maiden, religious, professional, alias, etc.): Bạn đã từng sử dụng tên khác chưa, ví dụ tên trước khi kết hôn, tên tôn giáo, nghệ danh hoặc bí danh?
- Do you have a telecode that represents your name: Bạn có mã telecode đại diện cho tên không? Telecode là mã gồm bốn chữ số đại diện cho một số ký tự tên. Nếu tên của bạn không có telecode, chọn “No”.
- Sex: Chọn giới tính, male: nam và female: nữ.
- Marital status: Tình trạng hôn nhân, married là đã kết hôn, single là độc thân, divorced là ly hôn và widowed là góa.

- Date and place of birth: Ngày, tháng, năm và nơi sinh.
Bấm “Save” để lưu lại sau khai tiếp hoặc “Next” để tiếp tục khai thông tin.
Personal information 2: Thông tin cá nhân 2

- Country/region of origin (nationality): Quốc tịch chọn Vietnam.
- Do you hold or have you held any nationality other than the one indicated above on nationality: Có hoặc đã từng có quốc tịch khác không?
- Are you a permanent resident of a country/region other than your country/region of origin (nationality) indicated above: Có là thường trú nhân của một quốc gia khác không?
- National Identification number: Điền số căn cước công dân.
- U.S. social security number (nếu có): Số An Sinh xã hội Mỹ, không có tích “Does not apply”.
- U.S. taxpayer ID number (nếu có): Số ID người nộp thuế ở Mỹ, không có tích “Does not apply”.
Thông tin chuyến đi
Travel information: Thông tin chuyến đi
- Purpose of trip to the U.S: Mục đích đi Mỹ.
- Have you made specific travel plans: Đã có kế hoạch du lịch cụ thể chưa? Nếu chọn “Yes”, bạn cần trả lời các câu hỏi chi tiết về kế hoạch đó.
- Intended date of arrival: Ngày dự kiến sẽ đến Mỹ.
- Intended length of stay in U.S: Thời gian dự định lưu trú tại Mỹ.
- Address where you will stay in the U.S: Địa chỉ nơi ở tại Mỹ.
- Person/entity paying for your trip: Người hoặc Tổ chức trả tiền cho chuyến đi.
Travel companions information: Thông tin người đi cùng
- Are there other persons traveling with you: Có ai đi cùng không? Có thì chọn “Yes” và điền thông tin người đi cùng. Nếu được hỏi có đi cùng một nhóm hoặc tổ chức không, trả lời theo chuyến đi thực tế; đây không phải thao tác tạo nhóm đặt lịch phỏng vấn.
- Bấm “Save” để lưu lại sau khai tiếp hoặc “Next” để tiếp tục khai thông tin.
Previous U.S. travel information: Lịch sử đi Mỹ
- Have you ever been in the U.S: Đã từng đến Mỹ chưa?
- Have you ever been issued a U.S. Visa: Đã từng có Visa Mỹ chưa?
- Have you ever been refused a U.S. Visa, or been refused admission to the United States, or withdrawn your application for admission at the port of entry: Đã từng bị từ chối Visa Mỹ hoặc bị từ chối nhập cảnh Mỹ hoặc rút đơn xin nhập cảnh tại cửa khẩu chưa? Cần trả lời trung thực vì họ có thể kiểm tra được.
- Has anyone ever filed an immigrant petition on your behalf with the United States Citizenship and Immigration Services: Có ai từng nộp đơn bảo lãnh định cư cho bạn với Cơ quan Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) chưa? Cần trả lời trung thực vì họ có thể kiểm tra được.
Address and phone information: Thông tin liên lạc
- Home address: Địa chỉ nhà.
- Is your mailing address the same as your home address: Địa chỉ nhận thư có giống địa chỉ nhà không?
- Primary phone number: Số điện thoại.
- Secondary phone number: Số điện thoại khác nếu có.
- Work phone number: Số điện thoại tại nơi làm việc.
- Have you used any other phone numbers in the last five years: Có sử dụng số điện thoại khác trong 5 năm qua không?
- Email address: Địa chỉ email.
- Have you used any other email address in the past five years: Có sử dụng địa chỉ email khác trong 5 năm qua không?
- Social media provider/platform: Chọn các nền tảng mạng xã hội trong danh sách mà bạn đã sử dụng trong 5 năm qua, sau đó khai tên tài khoản hoặc mã định danh tương ứng. Nếu có nhiều tài khoản, thêm từng tài khoản theo yêu cầu. Không khai mật khẩu. Tham khảo hướng dẫn về thông tin mạng xã hội.
- Do you wish to provide information about your presence on any other websites or applications you have used within the last five years to create or share content (photos, videos, status updates, etc.): Bạn có muốn cung cấp thông tin trên trang web hoặc ứng dụng nào khác mà bạn sử dụng trong 5 năm qua để tạo hoặc chia sẻ nội dung (ảnh, video, cập nhật trạng thái, v.v.) không?
Passport information: Thông tin hộ chiếu
- Passport/travel document type: Loại hộ chiếu, Hộ chiếu Phổ thông chọn “Regular”.
- Passport/travel document number: Điền số hộ chiếu.
- Passport book number: Số quyển hộ chiếu, khác với số hộ chiếu. Nếu hộ chiếu không có mục này, chọn “Does not apply”.
- Country/authority that issued passport/travel document: Chọn “Vietnam”.
- Where was the passport/travel document issued: Hộ chiếu được cấp ở đâu?
- Issuance date: Ngày cấp hộ chiếu.
- Expiration date: Ngày hết hạn hộ chiếu.
- Have you ever lost a passport or had one stolen: Đã bao giờ làm mất hoặc bị lấy cắp hộ chiếu chưa?
U.S. Point of contact information: Thông tin người hoặc tổ chức ở Mỹ có thể xác nhận cho chuyến đi của bạn.
- Contact person or organization in the United States: Tên người hoặc tổ chức tại Mỹ.
- Relationship to you: Mối quan hệ. Relative là Họ hàng, Spouse là Vợ/chồng, Friend là Bạn bè, Business associate là Đối tác, Employer là Người tuyển dụng, School official là Viên chức nhà trường, Other là quan hệ Khác. Nếu không có người quen tại Mỹ, có thể khai khách sạn dự định ở vào phần tổ chức liên hệ, chọn “Other” ở mục quan hệ và điền địa chỉ, thông tin liên lạc của khách sạn vào các ô tương ứng.
Thông tin gia đình
Family information relatives: Thông tin gia đình
- Father/mother’s full name and date of birth: Tên đầy đủ của cha mẹ và ngày sinh.
- Is your father/mother in the U.S: Cha mẹ có ở Mỹ không?
- Do you have any immediate relatives, not including parents, in the United States: Ngoài cha mẹ, bạn có vợ/chồng, hôn phu/hôn thê, con cái hoặc anh chị em ở Mỹ không?
- Do you have any other relatives in the United States: Bạn có người thân khác ở Mỹ không?
Family information: Spouse — Thông tin vợ/chồng
Tùy tình trạng hôn nhân đã chọn, hệ thống có thể yêu cầu thông tin vợ/chồng hoặc vợ/chồng trước đây. Điền họ tên, ngày sinh, quốc tịch, nơi sinh, địa chỉ và các thông tin liên quan theo câu hỏi hiển thị.
Thông tin công việc và học tập
Present work/education/training information: Tình trạng công việc hoặc học tập
- Primary Occupation: Công việc hiện tại. Business (Kinh doanh); Homemaker (Nội trợ); Medical/health (Y tế); Not employed (Thất nghiệp); Religious vocation (Tôn giáo); Retired (Nghỉ hưu); Student (Đi học); Other (Khác).
- Present Employer or School Name: Tên cơ quan hoặc trường đang theo học.
- Present employer or school address: Địa chỉ cơ quan hoặc trường đang theo học.
- Start Date: Ngày bắt đầu làm hoặc học.
- Monthly Income in Local Currency (if employed): Thu nhập hàng tháng bằng tiền VND.
- Briefly describe your duties: Mô tả ngắn gọn về công việc hiện tại.
Previous work/education/training information: Lịch sử công việc hoặc học tập
- Were you previously employed: Trước đây bạn đã từng đi làm chưa? Nếu có, khai thông tin công việc theo các mục được yêu cầu.
- Have you attended any educational institutions at a secondary level or above: Bạn đã từng theo học tại cơ sở giáo dục từ bậc trung học (cấp 2, cấp 3) trở lên chưa?
- Course of Study: Trình độ cấp 2 và cấp 3, điền “Academic” (học thuật) hoặc “Vocational” (học nghề). Với trình độ học vấn khác, điền chuyên ngành.
Additional work/education/training information: Thông tin bổ sung
- Do you belong to a clan or tribe: Có thuộc về gia tộc hay một bộ lạc nào không?
- Provide a List of Languages You Speak: Các ngôn ngữ có thể nói được.
- Have you traveled to any countries/regions within the last five years: Các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đã đến trong 5 năm qua, không chỉ các chuyến du lịch.
- Have you belonged to, contributed to, or worked for any professional, social, or charitable organization: Bạn đã từng là thành viên, đóng góp hoặc làm việc cho tổ chức nghề nghiệp, xã hội hoặc từ thiện nào chưa?
- Do you have any specialized skills or training, such as firearms, explosives, nuclear, biological, or chemical experience: Bạn có bất kỳ kỹ năng hoặc đào tạo chuyên môn nào không, chẳng hạn như kinh nghiệm về súng, chất nổ, hạt nhân, sinh học hoặc hóa học.
- Have you ever served in the military: Đã từng phục vụ trong quân đội?
- Have you ever served in, been a member of, or been involved with a paramilitary unit, vigilante unit, rebel group, guerrilla group, or insurgent organization: Bạn đã từng phục vụ, là thành viên hoặc có liên quan đến đơn vị bán quân sự, đơn vị cảnh vệ, nhóm nổi dậy, nhóm du kích hoặc tổ chức nổi dậy?
Câu hỏi an ninh và lý lịch
Security and background: Thông tin an ninh và lý lịch
Phần này gồm các câu hỏi về sức khỏe, tiền án, an ninh, lịch sử vi phạm quy định nhập cư và những vấn đề liên quan đến điều kiện cấp visa. Hãy đọc kỹ và trả lời thành thật.
Tải ảnh, kiểm tra và nộp đơn
Upload photo: tải hình thẻ
- Click vào “Choose file” để tải ảnh thẻ lên hệ thống. Nếu hình thẻ đạt yêu cầu, sẽ có chữ “PHOTO PASSED QUALITY STANDARDS”.
- Chọn “Next” để chuyển sang bước kiểm tra thông tin.
Kiểm tra lại toàn bộ thông tin
Tại bước này, bạn cần kiểm tra thật kỹ tất cả các thông tin đã khai. Nếu sai có thể quay lại chỉnh sửa. Nếu đúng hết, click vào “Next” để đến phần cuối cùng.
Sign and submit: Nộp đơn
- Did anyone assist you in filling out this application: Có ai điền đơn này giúp bạn không?
- Enter your passport/travel document number: Nhập số hộ chiếu.
- Enter the code as shown: Điền mã xác minh trong hình bên cạnh.
- Nhấn “Sign and submit application” nộp đơn DS-160.
Confirmation: Xác nhận
Form đơn xin visa Mỹ đã được hoàn tất, bạn chỉ cần lưu lại và in ra 2 bản. Một bản sẽ được dùng khi đóng lệ phí xin visa. Một bản còn lại mang theo khi đi phỏng vấn.
Lời kết
Hy vọng hướng dẫn trên của Bankervn sẽ giúp bạn khai đơn DS-160 thuận lợi hơn. Sau khi nộp DS-160, bạn cần tạo tài khoản đăng ký visa, thanh toán lệ phí và đặt lịch hẹn phỏng vấn. Xem hướng dẫn đầy đủ tại bài: Quy trình và thủ tục xin visa Mỹ.



