Hướng dẫn điền đơn xin visa Thụy Sĩ cập nhật 2026

Đơn xin cấp visa Thụy Sĩ bao gồm 32 câu hỏi song ngữ tiếng Anh và tiếng Đức. Các thông tin khai đơn tuy không quá phức tạp nhưng yêu cầu sự trung thực và chính xác tuyệt đối. Lưu ý rằng tờ khai phải khớp hoàn toàn với các giấy tờ khác trong hồ sơ, bạn có thể xem lại Quy trình và thủ tục xin visa Thụy Sĩ để chuẩn bị các danh mục giấy tờ đi kèm một cách đồng bộ nhất.

Mẫu đơn xin cấp visa Thụy Sĩ

Thụy Sĩ chưa áp dụng hình thức khai đơn trực tuyến (E-visa hay Online Form) như một số quốc gia Schengen khác. Tất cả đương đơn bắt buộc phải tải mẫu đơn bằng file PDF, điền thông tin trên file hoặc in ra khai bản giấy. Link download đơn mẫu: tải về.

Lưu ý đặc biệt khi khai đơn

  • Chữ viết: Nên viết bằng chữ IN HOA, mực xanh hoặc đen nếu khai tay.
  • Ngôn ngữ: Thông tin khai phải bằng tiếng Anh (hoặc tiếng Đức/Pháp/Ý), không được viết tiếng Việt có dấu.
  • Ngày tháng: Luôn tuân thủ định dạng Ngày-Tháng-Năm (DD-MM-YYYY) để khớp với hộ chiếu.
  • Ký tên: Đương đơn phải ký tên vào mục cuối cùng. Nếu là trẻ em dưới 18 tuổi, cả cha và mẹ đều phải ký thay.

Hướng dẫn khai form xin cấp visa Thụy Sĩ

Hướng dẫn điền đơn xin visa Thụy Sĩ

Thông tin cá nhân (Personal Data)

1. Surname (Family name): Họ (Viết in hoa không dấu, ví dụ: NGUYEN).

2. Surname at birth (Former family name(s)): Họ khi sinh hoặc họ trước đây (Nếu không đổi họ thì để trống hoặc ghi lại họ hiện tại).

3. First name(s) (Given name(s)): Tên đệm và tên (Ví dụ: THI THU HUONG).

4. Date of birth (day-month-year): Ngày tháng năm sinh (Định dạng Ngày-Tháng-Năm).

5. Place of birth: Nơi sinh (Ghi theo thông tin trên Hộ chiếu).

6. Country of birth: Quốc gia sinh (Viết: VIETNAM).

7. Current nationality: Quốc tịch hiện tại (VIETNAMESE).

  • Nationality at birth, if different: Quốc tịch khi sinh (Nếu có thay đổi quốc tịch).
  • Other nationalities: Các quốc tịch khác nếu có.

8. Sex: Giới tính (Male: Nam / Female: Nữ).

9. Civil status: Tình trạng hôn nhân. 

  • Single: độc thân
  • Married: đã kết hôn
  • Separated: ly thân
  • Divorced: ly hôn
  • Widow(er): góa
  • Registered Partnership: kết đôi có đăng ký
  • Other (please specify): tình trạng khác, vui lòng ghi rõ

10. Parental authority: Thông tin người giám hộ (Chỉ dành cho trẻ vị thành niên).

11. National identity number: Số Căn cước công dân.

Thông tin giấy thông hành (Travel Document)

12. Type of travel document: Loại hộ chiếu.

  • Ordinary passport: hộ chiếu phổ thông
  • Service passport: hộ chiếu dịch vụ
  • Special passport: hộ chiếu đặc biệt
  • Diplomatic passport: hộ chiếu ngoại giao
  • Official passport: hộ chiếu công vụ
  • Other travel document (please specify): giấy tờ khác

13. Number of travel document: Số hộ chiếu.

14. Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu.

15. Valid until: Ngày hết hạn hộ chiếu.

16. Issued by (Country): Quốc gia cấp (VIETNAM).

Thông tin người thân ở Châu Âu

17. Personal data of the family member…: Thông tin người thân là công dân EU, EEA hoặc Thụy Sĩ (CH). Nếu không có, bạn hãy bỏ qua mục này.

  • Surname (Family name) / Name: tên
  • First name(s) (Given name(s)): họ
  • Date of birth (day-month-year): ngày tháng năm sinh
  • Nationality: quốc tịch
  • Number of travel document or ID card: số căn cước

18. Family relationship with an EU, EEA or CH citizen if applicable: mỗi quan hệ với công dân EU, EEA hoặc CH nếu có

  • Spouse: vợ/chồng
  • Child: con
  • Grandchild: cháu
  • Dependent ascendant: người phụ thuộc cao nhất
  • Registered Partnership: kết đôi có đăng ký
  • Other: khác, vui lòng ghi rõ

Thông tin liên hệ và công việc

19. Applicant’s home address and e-mail address: Địa chỉ nhà và email của đương đơn

  • Telephone no.: Số điện thoại

20. Residence in a country other than the country of current nationality: Cư trú tại quốc gia khác (Nếu bạn đang ở Việt Nam và có quốc tịch Việt Nam thì chọn No).

  • No: không
  • Yes. Residence permit or equivalent: đúng, giấy phép cư trú hoặc tương đương. No.: số. Valid until: có giá trị đến

*21. Current occupation: Nghề nghiệp hiện tại (Ví dụ: Office Manager, Sales, Student…).

*22. Employer and employer’s address and telephone number. For students, name and address of educational establishment: Tên công ty, địa chỉ và số điện thoại nơi làm việc. Với học sinh/sinh viên thì ghi tên và địa chỉ trường học.

Chi tiết chuyến đi (Trip Details)

23. Purpose(s) of the journey: mục đích chuyến đi

  • Visit of family or friends: thăm gia đình và bạn bè
  • Tourism: du lịch
  • Business: công tác
  • Cultural: văn hóa tôn giáo
  • Official visit: chuyến thăm chính thức
  • Study: du học
  • Medical reasons: y tế
  • Sports: thể thao
  • Airport transit: quá cảnh
  • Other (please specify): khác

24. Additional information on purpose of stay: Thông tin bổ sung về mục đích (Có thể ghi rõ hơn như: Tham quan Alps, Zurich…).

25. Member State of main destination (and other Member States of destination, if applicable): Nước đến chính (Ghi: SWITZERLAND) và các nước sẽ đi trong hành trình.

26. Member State of first entry: Nước nhập cảnh đầu tiên vào khối Schengen.

27. Number of entries requested: Số lần nhập cảnh yêu cầu. Single entry: một lần; Two entries: hai lần; Multiple entries: không giới hạn số lần nhập cảnh.

  • Intended date of arrival of the first intended stay in the Schengen area: ngày dự kiến nhập cảnh vào khu vực Schengen.
  • Intended date of departure from the Schengen area after the first intended stay: ngày dự kiến rời khỏi khu vực Schengen.

28. Fingerprints collected previously for the purpose of applying for a Schengen visa: đã từng lấy dấu vân tay đi Schengen

  • No: chưa
  • Yes: đã từng. Date, if known: ngày lấy. Visa sticker number, if known: số thị thực được cấp lần trước nếu có

29. Entry permit for the final country of destination, where applicable: Giấy phép nhập cảnh nước cuối cùng. Chỉ điền nếu bạn quá cảnh Thụy Sĩ để đi một nước ngoài khối Schengen như Anh, Mỹ…

  • Issued by: phát hành bởi
  • valid from: có hiệu lực từ. until: cho đến

*30. Surname and first name of the inviting person(s) in the Member State(s). If not applicable, name of hotel(s) or temporary accommodation(s) in the Member State(s): Họ và tên của (những) người mời tại (những) Quốc gia Thành viên. Nếu không áp dụng, tên của (các) khách sạn hoặc (các) chỗ ở tạm thời tại (các) Quốc gia Thành viên

  • Address and e-mail address of inviting person(s)/hotel(s)/temporary accommodation(s): Địa chỉ và địa chỉ e-mail của (những) người mời/(những) khách sạn/(những) chỗ ở tạm thời
  • Telephone no.: Số điện thoại

Phần này điền thông tin người mời. Nếu đi tự túc, mục này ghi Tên khách sạn bạn sẽ ở.

*31. Name and address of inviting company/organisation: Tên và địa chỉ của công ty/tổ chức mời dành cho diện công tác.

  • Surname, first name, address, telephone no., and e-mail address of contact person in company/organisation: Họ, tên, địa chỉ, số điện thoại và địa chỉ e-mail của người liên hệ trong công ty/tổ chức
  • Telephone no. of company/organisation: Số điện thoại. của công ty/tổ chức

Phương thức chi trả

32. Cost of travelling and living during the applicant’s stay is covered: Chi phí đi lại và sinh hoạt trong thời gian lưu trú của đương đơn được đài thọ

By the applicant himself/herself: tự chi trả

Means of support: phương thức chi trả

  • Cash: tiền mặt
  • Traveller’s cheques: séc du lịch
  • Credit Card: thẻ tín dụng
  • Pre-paid accommodation: chỗ ở trả trước
  • Pre-paid transport: dịch vụ trả trước
  • Other (please specify): Khác (vui lòng ghi rõ)

Đương đơn tự chi trả. (Chọn: Cash – Tiền mặt, Credit Card – Thẻ tín dụng, Pre-paid accommodation – Chỗ ở trả trước…).

By a sponsor (host, company, organisation), please specify: bởi một nhà tài trợ (chủ nhà, công ty, tổ chức), vui lòng ghi rõ

  • referred to in field 30 or 31: được tham chiếu trong trường 30 hoặc 31
  • other (please specify): khác (vui lòng ghi rõ)

Means of support: phương thức chi trả

  • Cash Accommodation provided: Chỗ ở tiền mặt được cung cấp
  • All expenses covered during the stay: Tất cả những chi phí đã bao gồm toàn bộ việc nghỉ ngơi
  • Pre-paid transport: Dịch vụ trả trước
  • Other (please specify) Khác (vui lòng ghi rõ)

Lời kết

Hy vọng hướng dẫn dịch đơn trên đây của Bankervn sẽ giúp bạn hoàn thành tờ khai nhanh chóng và chính xác. Tuy nhiên, tờ khai chỉ là ‘mảnh ghép’ đầu tiên; một bộ hồ sơ đậu visa còn phụ thuộc vào cách sắp xếp logic và khả năng chứng minh tài chính thuyết phục.

Để tối ưu hóa tỷ lệ đậu và thảnh thơi chuẩn bị cho chuyến đi, bạn có thể tham khảo Dịch vụ visa Thụy Sĩ chuyên nghiệp của Bankervn. Chúng tôi sẽ đồng hành cùng bạn từ khâu xử lý hồ sơ, khai đơn chuẩn xác đến khi nhận kết quả trên tay.

Picture of Ngo Minh

Ngo Minh

Founder & CEO tại Bankervn. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính và visa thị thực, Ngô Minh trực tiếp kiểm duyệt mọi nội dung trên hệ thống Bankervn nhằm đảm bảo tính xác thực, thực tế và cập nhật nhất cho khách hàng.
Share:
Chuyên mục:
Bài viết liên quan:

Đã có kết quả sơ bộ!

Tư vấn viên sẽ gọi điện để phân tích và đưa ra giải pháp tối ưu cho hồ sơ của bạn, trong vòng tối đa 30′ (giờ hành chính).

Chúc Quý khách một ngày tốt lành!