Hướng dẫn điền đơn xin visa Thụy Sỹ

Đơn xin cấp visa Thụy Sỹ bao gồm 32 câu hỏi song ngữ  tiếng Anh và tiếng Đức. Các thông tin khai đơn tương không quá phức tạp, nhưng cần khai thông tin trung thực đầy đủ và chính xác. Dưới đây, Bankervn sẽ dịch toàn bộ các câu hỏi sang tiếng Việt để tránh nhầm lẫn. Hy vọng hướng dẫn sẽ giúp mọi người khai đơn nhanh hơn.

Mẫu đơn xin visa Thụy Sỹ

 

Hướng dẫn điền đơn xin visa Thụy Sĩ

Thông tin cá nhân

1. Surname (Family name) / Name (Familienname): họ

2. Surname at birth (Former family name(s)): họ khi sinh (họ trước đây)

3. First name(s) (Given name(s)): tên đệm và tên

4. Date of birth (day-month-year): ngày tháng năm sinh

5. Place of birth: nơi sinh

6. Country of birth: đất nước sinh

7. Current nationality: quốc tịch hiện tại

  • Nationality at birth, if different: quốc tịch sinh nếu khác
  • Other nationalities: quốc tịch hiện tại nếu khác quốc tịch khi sinh

8. Sex: giới tính

  • Male: Nam giới
  • Female: Nữ giới

9. Civil status: tình trạng hôn nhân

  • Single: độc thân
  • Married: đã kết hôn
  • Separated: ly thân
  • Divorced: ly hôn
  • Widow(er): góa
  • Registered Partnership: kết đôi có đăng ký
  • Other (please specify): tình trạng khác, vui lòng ghi rõ

10. Parental authority (in case of minors) /legal guardian (surname, first name, address, if different from applicant’s, telephone no., e-mail address, and nationality): Chỉ điền nếu là trẻ vị thành niên. Thêm thông tin người giám hộ hợp pháp: họ, tên, địa chỉ, nếu khác với người nộp đơn, số điện thoại, địa chỉ e-mail và quốc tịch

11. National identity number, where applicable: số căn cước công dân

Thông tin giấy thông hành

12. Type of travel document: loại giấy thông hành

  • Ordinary passport: hộ chiếu phổ thông
  • Service passport: hộ chiếu dịch vụ
  • Special passport: hộ chiếu đặc biệt
  • Diplomatic passport: hộ chiếu ngoại giao
  • Official passport: hộ chiếu công vụ
  • Other travel document (please specify): giấy tờ khác

13. Number of travel document: số giấy thông hành

14. Date of issue: ngày cấp giấy thông hành

15. Valid until: ngày hết hiệu lực giấy thông hành

16. Issued by (Country): quốc gia cấp giấy thông hành

Thông tin người thân ở Châu Âu

17. Personal data of the family member who is an EU, EEA or CH citizen if applicable: thông tin thành viên gia đình là công dân EU, EEA hoặc CH nếu có

  • Surname (Family name) / Name: tên
  • First name(s) (Given name(s)): họ
  • Date of birth (day-month-year): ngày tháng năm sinh
  • Nationality: quốc tịch
  • Number of travel document or ID card: số căn cước

18. Family relationship with an EU, EEA or CH citizen if applicable: mỗi quan hệ với công dân EU, EEA hoặc CH nếu có

  • Spouse: vợ/chồng
  • Child: con
  • Grandchild: cháu
  • Dependent ascendant: người phụ thuộc cao nhất
  • Registered Partnership: kết đôi có đăng ký
  • Other: khác, vui lòng ghi rõ

Thông tin liên hệ và công việc

19. Applicant’s home address and e-mail address: địa chỉ nhà và email của đương đơn

  • Telephone no.: số điện thoại

20. Residence in a country other than the country of current nationality: dành cho đương đơn cư trú tại quốc gia khác với quốc tịch hiện tại

  • No: không
  • Yes. Residence permit or equivalent: đúng, giấy phép cư trú hoặc tương đương. No.: số. Valid until: có giá trị đến

*21. Current occupation: nghề nghiệp hiện tại

*22. Employer and employer’s address and telephone number. For students, name and address of educational establishment: Người sử dụng lao động và địa chỉ và số điện thoại của người sử dụng lao động. Đối với học sinh ghi tên, địa chỉ cơ sở giáo dục

Thông tin về mục đích

23. Purpose(s) of the journey: mục đích chuyến đi

  • Visit of family or friends: thăm gia đình và bạn bè
  • Tourism: du lịch
  • Business: công tác
  • Cultural: văn hóa tôn giáo
  • Official visit: chuyến thăm chính thức
  • Study: du học
  • Medical reasons: y tế
  • Sports: thể thao
  • Airport transit: quá cảnh
  • Other (please specify): khác

24. Additional information on purpose of stay: thông tin bổ sung về mục đích lưu trú

25. Member State of main destination (and other Member States of destination, if applicable): các nước sẽ đến

26. Member State of first entry: nước nhập cảnh đầu tiên

27. Number of entries requested: số lần nhập cảnh yêu cầu

  • Single entry: một lần
  • Two entries: hai lần
  • Multiple entries: không giới hạn số lần nhập cảnh

Intended date of arrival of the first intended stay in the Schengen area: ngày dự kiến nhập cảnh vào khu vực Schengen

Intended date of departure from the Schengen area after the first intended stay: ngày dự kiến rời khỏi khu vực Schengen

28. Fingerprints collected previously for the purpose of applying for a Schengen visa: đã từng lấy dấu vân tay đi Schengen

  • No: chưa
  • Yes: đã từng. Date, if known: ngày lấy. Visa sticker number, if known: số thị thực được cấp lần trước nếu có

29. Entry permit for the final country of destination, where applicable: giấy phép nhập cảnh nước cuối cùng

  • Issued by: phát hành bởi
  • valid from: có hiệu lực từ. until: cho đến

*30. Surname and first name of the inviting person(s) in the Member State(s). If not applicable, name of hotel(s) or temporary accommodation(s) in the Member State(s): Họ và tên của (những) người mời tại (những) Quốc gia Thành viên. Nếu không áp dụng, tên của (các) khách sạn hoặc (các) chỗ ở tạm thời tại (các) Quốc gia Thành viên

  • Address and e-mail address of inviting person(s)/hotel(s)/temporary accommodation(s): Địa chỉ và địa chỉ e-mail của (những) người mời/(những) khách sạn/(những) chỗ ở tạm thời
  • Telephone no.: Số điện thoại

*31. Name and address of inviting company/organisation: Tên và địa chỉ của công ty/tổ chức mời

  • Surname, first name, address, telephone no., and e-mail address of contact person in company/organisation: Họ, tên, địa chỉ, số điện thoại và địa chỉ e-mail của người liên hệ trong công ty/tổ chức
  • Telephone no. of company/organisation: Số điện thoại. của công ty/tổ chức

Phương thức chi trả

32. Cost of travelling and living during the applicant’s stay is covered: Chi phí đi lại và sinh hoạt trong thời gian lưu trú của đương đơn được đài thọ

By the applicant himself/herself: tự chi trả

Means of support: phương thức chi trả

  • Cash: tiền mặt
  • Traveller’s cheques: séc du lịch
  • Credit Card: thẻ tín dụng
  • Pre-paid accommodation: chỗ ở trả trước
  • Pre-paid transport: dịch vụ trả trước
  • Other (please specify): Khác (vui lòng ghi rõ)

By a sponsor (host, company, organisation), please specify: bởi một nhà tài trợ (chủ nhà, công ty, tổ chức), vui lòng ghi rõ

  • referred to in field 30 or 31: được tham chiếu trong trường 30 hoặc 31
  • other (please specify): khác (vui lòng ghi rõ)

Means of support: phương thức chi trả

  • Cash Accommodation provided: Chỗ ở tiền mặt được cung cấp
  • All expenses covered during the stay: Tất cả những chi phí đã bao gồm toàn bộ việc nghỉ ngơi
  • Pre-paid transport: Dịch vụ trả trước
  • Other (please specify) Khác (vui lòng ghi rõ)
Picture of Minh Ngo
Minh Ngo
Co-Founder & CEO at Bankervn
Share:
Chuyên mục:
Bài viết liên quan: