Nhiều người cho rằng đi Malaysia không cần visa, nhưng điều này chỉ đúng trong một số trường hợp. Tùy vào mục đích chuyến đi và thời gian lưu trú, bạn có thể phải xin visa hoặc giấy phép nhập cảnh. Bài viết này sẽ giúp bạn xác định đúng loại visa và thủ tục cần thực hiện.
Mục lục
ToggleCác loại visa Malaysia phổ biến

Visa single
- Malaysia cấp visa single nhập cảnh một lần cho công dân nước ngoài muốn nhập cảnh vào đất nước này với mục đích: visitor như du lịch, thăm thân, công tác, thương mại ngắn hạn
- Visa single cho phép người sở hữu một lần nhập cảnh vào đất nước này. Có hiệu lực tối đa ba tháng kể từ ngày cấp.
Visa Multiple
- Visa multiple được cấp cho mục đích kinh doanh, thăm thân, công tác, thương mại có lý do chính đáng để ra vào Malaysia nhiều lần.
- Thị thực nhập cảnh nhiều lần có giá trị trong ba đến mười hai tháng. Thời gian lưu trú lên đến 30 ngày. Điều quan trọng cần lưu ý là thời gian lưu trú không được gia hạn.
- Để được cấp visa nhập cảnh nhiều lần, đương đơn cần cung cấp đủ khả năng tài chính để ở lại Malaysia, vé máy bay khứ hồi.
e-Visa Malaysia
- Thời hạn & Lưu trú: Visa có hiệu lực 3 tháng kể từ ngày cấp, thời gian lưu trú tối đa 15 đến 30 ngày tùy loại thị thực.
- Thời gian xét duyệt: Khoảng 1 – 3 ngày làm việc.
- Hồ sơ cần thiết: Hộ chiếu còn hạn trên 6 tháng, ảnh thẻ phông trắng, vé máy bay khứ hồi, xác nhận khách sạn và giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi.
Lưu ý: e-Visa không được gia hạn thời gian lưu trú.
5 loại giấy phép nhập cảnh Malaysia
- Chủ đầu tư (Investor): Là người nước ngoài gửi tối thiểu là 2 triệu USD tại một ngân hàng nào ở Malaysia với điều kiện chỉ được rút tiền sau năm năm. Yêu cầu một nhà tài trợ Malaysia.
- Chuyên gia (Expert): Người có chuyên môn, được một cơ quan liên quan ở Malaysia giới thiệu. Xuất trình được Giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt. Yêu cầu một nhà tài trợ Malaysia
- Tay nghề cao (Professionals): Có tay nghề trong một lĩnh vực nhất định. Được sự giới thiệu từ cơ quan liên quan của Malaysia. Xuất trình được Giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt. Yêu cầu một nhà tài trợ Malaysia và có chứng nhận đã làm việc tối thiểu 3 năm từ một cơ quan, doanh nghiệp của Malaysia
- Vợ chồng hoặc con cái (Spouse and Children): Spouse là người kết hôn với công dân Malaysia có đăng ký kết hôn và vợ hoặc chồng bảo lãnh. Sở hữu thẻ thăm thân dài hạn và cư trú liên tục tại Malaysia ít nhất 5 năm. Trẻ em do cha mẹ người Malaysia bảo lãnh
- Point System: Giấy phép này được đánh giá dựa trên hệ thống tiêu chí của Malaysia bao gồm: tuổi tác, bằng cấp, thời gian lưu trú, mối quan hệ, giá trị đầu tư, kinh nghiệm làm việc và ngôn ngữ. Đương đơn trên 65 điểm có thể nộp hồ sơ.
Địa chỉ xin visa Malaysia
Tại Việt Nam, có 2 cơ quan ngoại giao Malaysia chịu trách nhiệm tiếp nhận và xét duyệt thị thực là:
Đại sứ quán Malaysia tại Hà Nội
- Địa chỉ: số 43 – 45 Điện Biên Phủ, Ba Đình
- Điện thoại: +84243734 3849 hoặc +84243734 3836
- Di động +849-0418 5610
- Email: malhanoi@kln.gov.my
- Giờ làm việc: 8:00 – 17:00, thứ 2 đến thứ 6
Lãnh sự quán Malaysisa tại TP.HCM
- Địa chỉ: 109 Nguyễn Văn Hưởng, Thảo Điền, Quận 2
- Điện thoại: 0283829 9023
- Email: mwhochiminh@kln.gov.my
- Giờ làm việc: 8:30 – 16:30, từ thứ 2 đến thứ 6
Lệ phí xin thị thực và thời gian xét duyệt
Thời gian xử lý đơn xin visa tối thiểu là 4 ngày làm việc. Thời gian này sẽ kéo dài nếu có vấn đề cần xác minh. Lệ phí xin visa là 140.000 VNĐ với hầu hết quốc tịch. Riêng Quốc tịch Ấn Độ và Trung Quốc, lệ phí xin visa thường cao hơn mức thông thường.
Hồ sơ xin visa Malaysia

Hồ sơ xin visa Malaysia cho người Việt Nam
Lưu ý: người Việt được miễn thị thực Malaysia 30 ngày, chỉ các trường hợp muốn lưu trú quá 1 tháng mới cần xin visa.
A. Hồ sơ cá nhân
- Đơn xin visa Malaysia
- 01 Ảnh thẻ cỡ 3,5x5cm.
- Bản chính và bản photo hộ chiếu. Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng khi nhập cảnh Malaysia, còn ít nhất 2 trang trống.
- Bản chính và bản photo hộ chiếu, căn cước công dân.
B. Hồ sơ theo từng mục đích
Tùy theo từng mục đích cụ thể sẽ nộp các hồ sơ khác nhau theo phân loại dưới đây:
Thăm thân
- Bản gốc thư tài trợ từ Malaysia có công chứng viên và Bộ Ngoại giao Malaysia chứng thực.
- Bản sao: hộ chiếu, chứng minh nhân dân, chứng nhận kết hôn của người bảo lãnh.
- Bản dịch giấy tờ chứng minh quan hệ như sổ hộ khẩu, giấy khai sinh…
Công tác
- Thư mời của công ty tại Malaysia
- Thư giới thiệu bằng tiếng Anh của công ty tại Việt Nam
- Bản chính và bản photo Hợp đồng lao động
Hồ sơ xin visa Malaysia cho người nước ngoài
- Đơn xin visa Malaysia
- Một ảnh cỡ hộ chiếu: phông nền trắng.
- Bản chính và bản photo hộ chiếu. Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng khi nhập cảnh Malaysia, còn ít nhất 2 trang trống.
- Thẻ cư trú Việt Nam hoặc thị thực nhiều lần.
- Thư giới thiệu của công ty tại Việt Nam xác nhận danh tính, chức vụ.
- Xác nhận đặt phòng khách sạn hoặc thư của nhà tài trợ tại Malaysia hoặc thư mời tham dự hội nghị, hội thảo, v.v …
- Đặt vé máy bay khứ hồi hoặc chuyển tiếp.
Hướng dẫn điền đơn xin visa Malaysia

Bạn có thể lấy Đơn xin visa Malaysia bản cứng tại Đại sứ quán hoặc tải file mềm trên website của lãnh sự. Link download: Visa Application Form.pdf. Phần thông tin của đơn xin visa Malaysia chia ra làm 4 phần chính là A, B, C, D. Ad sẽ hướng dẫn cho các bạn điền lần lượt từng phần 1, các bạn nhìn theo phần đánh số thứ tự để điền như sau.
Type of Application: phân loại
- In Malaysia: nếu đương đơn đang ở Malay
- Oversea: nếu đương đơn ở đang ở ngoài lãnh thổ Malay
Photograph Of Applicant: hình đương đơn
- Dán ảnh 3.5x5cm theo tiêu chuẩn ICAO
A. Particulars Of Applicant
Thông tin cá nhân của đương đơn
- Full Name (Capital Letter): họ và tên chữ in hoa không dấu
- Gender: chọn giới tính. Male là Nam; Female: là Nữ
- Place/Country of Birth: quốc gia sinh
- Date of Birth: ngày/tháng/năm sinh
- Nationality: quốc tịch
- Occupation: nghề nghiệp
- Address: địa chỉ nơi ở
- Marital Status: tình trạng hôn nhân. Single: độc thân; Married: đã kết hôn
B. Particulars Of Passport/Travel Document
Thông tin hộ chiếu của đương đơn
- Type Of Travel Document: Loại hộ chiếu. Hộ chiếu phổ thông điền Popular Passport
- Number: số hộ chiếu
- Place/ Country Of Issue: quốc gia cấp hộ chiếu
- Valid Until: ngày hết hạn hộ chiếu
C. Particulars Of Sponsor In Malaysia
Thông tin người bảo lãnh bên Malaysia
- Full Name (Capital Letter): họ và tên người bảo lãnh bằng chữ in hoa
- NRIC: Số căn cước Malaysia
- Telephone No.: số điện thoại
- Address: địa chỉ
- State: vùng lãnh thổ/tỉnh/tiểu bang
D. Detail Of Application
Thông tin về loại visa cần xin
Duration Of Proposed Stay: Thời gian chuyến đi.
- Month: điền số tháng ở Malaysia
Purposed Of Journey: mục đích chuyến đi.
- Holiday: du lịch;
- Transit: quá cảnh;
- Business: kinh doanh/công tác;
- Official Trip: Chuyến thăm chính thức;
- Visiting Friends/Relatives: thăm người thân, bạn bè
- Conference: hội nghị
- Employment: làm việc
- Study: du học
- Other Specify: mục đích khác
Phần ký tên
- Date: ngày/tháng/năm điền đơn
- Signature of Applicant/Sponsor: ký tên. Trẻ em thì người ba mẹ ký thay ghi rõ phía dưới là Mother hay Father
Lời kết
Trên đây là trọn bộ các thông tin chi tiết về visa Malaysia cho người Việt Nam và Nước ngoài tại Việt Nam. Bankervn hy vọng bài viết trên đã cung cấp đầy đủ thông tin hữu ích. Bất cứ khi nào cần đến một công ty uy tín về thị trường Châu Á, hãy liên hệ Bankervn hoặc đăng ký tư vấn tại: Dịch vụ visa Châu Á.



