Nếu lần đầu khai đơn xin visa Úc online, bạn có thể gặp khó khăn với các câu hỏi và thao tác trên hệ thống. Bankervn sẽ hướng dẫn chi tiết qua hình ảnh, từ tạo tài khoản ImmiAccount, điền đơn, tải hồ sơ đến thanh toán lệ phí, giúp bạn dễ theo dõi và tự thực hiện từng bước.
Trước khi bắt đầu, bạn nên tham khảo thủ tục xin visa Úc để hiểu quy trình và chuẩn bị sẵn các giấy tờ cần thiết nhé.
Bước 1. Tạo tài khoản
Truy cập vào liên kết để đăng nhập: https://immi.gov.au/

Click vào Create an ImmiAccount để tạo tài khoản

Điền địa chỉ email và click vào Send verification code

Mở email vừa nhận, lấy mã xác minh và nhập vào ô Email verification code, sau đó nhấn Next. Nếu chưa nhận được email, kiểm tra thư mục spam hoặc nhấn I have not received an email.

Tại mục Services Required, chọn Individual nếu đăng ký tài khoản cá nhân. Tiếp theo, điền thông tin tại New User Details:
- Family name: Họ.
- Given names: Tên đệm và tên.
- Phone: Số điện thoại.
- Mobile phone: Số điện thoại di động, không bắt buộc.
Nhấn Next để tiếp tục.

- Username: Tên đăng nhập, có thể dùng địa chỉ email hoặc đặt tên khác.
- New password: Nhập mật khẩu có ít nhất 14 ký tự, gồm ít nhất 3 trong 4 nhóm: chữ thường, chữ hoa, chữ số và ký tự đặc biệt.
- Re-type new password: Nhập lại mật khẩu.
- Question và Answer 1, 2, 3: Chọn 3 câu hỏi bảo mật và Nhập câu trả lời tương ứng.
- Tích “I accept the ImmiAccount terms and conditions” và “I am not a robot”.
- Nhấn Next để tiếp tục.
Tiếp theo là phần thiết lập xác thực nhiều yếu tố: bằng Email hoặc ứng dụng Google Authenticator – Microsoft Authenticator. Mình thường sử dụng Email cho đơn giản, nhanh lẹ.
Bước 2. Tạo hồ sơ
Đăng nhập bằng tài khoản mới tạo. Tại trang Infomatinon, click vào Continue

Tại màn hình My appications tạo hồ sơ New Application

Click vào Visitor và chọn Visitor Visa (600)
Bước 3. Khai form thông tin đương đơn
Thông tin đương đơn tối đa 20 trang, tùy theo thông tin bạn khai, sẽ có đủ 20 trang hoặc ít hơn. Trong quá trình khai thông tin, nếu có chỗ nào không biết khai, hay bận có thể save lại. Lúc nào rảnh lại đăng nhập, vào edit hồ sơ để tiếp tục.
Trang 1. Terms and Conditions

Tích ô “I have read and agree to the terms and conditions” rồi Next
Trang 2. Application context

Current location: vị trí hiện tại.
- Is the applicant currently outside Australia?: Nếu bạn đang ở Úc chọn No, còn ở ngoài lãnh thổ Úc chọn Yes.
- Current location: Bạn đang ở quốc gia nào, ví dụ VIETNAM.
- Legal status: Tình trạng cư trú tại quốc gia đó, chọn Citizen nếu là công dân.
Purpose of stay: mục đích lưu trú
- Select the stream the applicant is applying for: Chọn Tourist stream (tourism/visit family or friends) nếu xin visa du lịch hoặc thăm người thân, bạn bè.
- List all reasons for visiting Australia: Chọn mục đích chuyến đi, ví dụ Tourism hoặc Family visit. Nhấn dấu cộng để thêm mục đích.
- Give details of any significant dates on which the applicant needs to be in Australia: Bạn ghi các ngày dự định sang Úc. Nếu muốn xin visa Multiple thì điền ít nhất 2 chuyến đi nhé
Group processing: Nộp theo nhóm. Acc Immi dùng để nộp hồ sơ của chính đương đơn và bạn bè, người thân. Chứ không bắt buộc mỗi người 1 acc.
- Is this application being lodged as part of a group of applications?: Chọn Yes nếu nộp hồ sơ theo nhóm, No nếu không.
- Lưu ý: một nhóm tối đa 5 đương đơn. Theo mình thì mỗi người nên lập 1 tài khoản và tự nộp hồ sơ. Dùng chung tài khoản liên quan đến vấn đề thông tin cá nhân, thu nhập, tiếp nhận và xử lý phản hồi của lãnh sự. Điều này đôi khi mang lại phiền phức và mâu thuẫn không đáng có cho nhóm. Nếu bạn băn khoăn nộp riêng lẻ không thuyết phục, giảm tỷ lệ đậu thì đừng lo. Trang 5/20 là nơi khai thông tin người đi cùng.
Special category of entry: Trường hợp đặc biệt
- Is the applicant travelling as a representative of a foreign government, travelling on a United Nations Laissez-Passer or a member of an exempt group? Chọn No nếu không thuộc diện đại diện chính phủ nước ngoài, sử dụng giấy thông hành Liên Hợp Quốc hoặc nhóm được miễn trừ.
Nhấn Next để tiếp tục.
Trang 3. Applicant

- Family name: Họ.
- Given names: Tên đệm và tên.
- Sex: Giới tính, chọn Female là nữ, Male là nam hoặc Other là khác.
- Date of birth: Ngày sinh.
- Passport number: Số hộ chiếu.
- Country of passport: Quốc gia cấp hộ chiếu.
- Nationality of passport holder: Quốc tịch của người mang hộ chiếu.
- Date of issue: Ngày cấp.
- Date of expiry: Ngày hết hạn.
- Place of issue / issuing authority: Nơi cấp hoặc cơ quan cấp hộ chiếu, mình thường điền là Immigration Department.

National identity card: Thông tin căn cước công dân
Does this applicant have a national identity card? Bạn có căn cước công dân không? Trẻ em chưa có căn cước thì chọn No. Còn lại chọn Yes, tại khung Add details chọn Add để thêm thông tin căn cước:
- Family name: Họ.
- Given names: Tên đệm và tên.
- Identification number: Số căn cước.
- Country of issue: Quốc gia cấp căn cước.
- Date of issue: Ngày cấp.
- Date of expiry: Ngày hết hạn. Nếu căn cước không ghi ngày hết hạn, để trống.
Nhấn Confirm để lưu.

Sau khi add thông tin căn cước. Mục National identity card sẽ như hình trên. Kéo xuống điền các thông tin bên dưới:

Pacific-Australia Card: thẻ Pacific-Australia
- Is the applicant a Pacific-Australia Card holder?: Bạn có thẻ Pacific-Australia không?
Place of birth: nơi sinh
- Town / City: Phường/Xã.
- State / Province: Tỉnh thành.
- Country of birth: Quốc gia.
Relationship status: Tình trạng hôn nhân, ví dụ Never Married là chưa từng kết hôn.
Các thông tin khác:
- Other names / spellings: Bạn hiện có hoặc từng sử dụng tên khác không?
- Is the applicant a citizen of the selected country of passport?: Bạn có phải công dân của quốc gia cấp hộ chiếu đã chọn không?
- Is the applicant a citizen of any other country?: Bạn có quốc tịch khác không?
- Has this applicant previously travelled to Australia?: Bạn đã từng đến Úc chưa?
- Has this applicant previously applied for a visa to Australia?: Bạn đã từng xin visa Úc chưa?
- Does this applicant have an Australian visa grant number?: Bạn có số cấp visa Úc không?
- Other passports or documents for travel: Bạn có hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại khác không?
- Other identity documents: Bạn có giấy tờ nhận dạng khác không?
- Health examination: Bạn đã khám sức khỏe để xin visa Úc trong 12 tháng qua chưa?
Nhấn Next để tiếp tục.
Trang 4. Critical data confirmation

Trang 4/20 để xác nhận lại một lần nữa các thông tin cá nhân đã khai. Is the above information correct là thông tin trên chính xác chưa? Nếu chính xác rồi chọn Yes và Next.
Trang 5. Travelling companions

Nếu có người đi cùng thì chọn Yes và điền thông tin, còn không thì chọn No. Nhấn Next để tiếp tục.
Trang 6. Contact details

Trang 6 là các thông tin liên hệ. Số điện thoại, email phải chính xác để trao đổi thông tin và nhận kết quả visa.
- Usual country of residence: Quốc gia bạn thường xuyên cư trú.
- Office: Chọn văn phòng của Úc gần nơi bạn đang ở nhất để liên hệ hoặc phỏng vấn nếu được yêu cầu.
- Country: Quốc gia nơi cư trú.
- Address: Số nhà và tên đường.
- Suburb / Town: Phường, xã.
- State or Province: Tỉnh hoặc thành phố.
- Postal code: Mã bưu chính của địa chỉ.
- Home phone: Mình thường không điền vì bây giờ ít người dùng điện thoại nhà (bàn).
- Business phone: Cái này mình cũng không điền. Trong 3 số điện thoại liên hệ thì chỉ cần điền số di động là được.
- Mobile / Cell phone: Số điện thoại di động.
- Is the postal address the same as the residential address?: Chọn Yes nếu địa chỉ nhận thư giống địa chỉ cư trú. Chọn No nếu khác và khai thêm địa chỉ nhận thư.
- Email address: Địa chỉ email liên hệ.
Nhấn Next để tiếp tục.
Trang 7. Authorised recipient

Authorised recipient: Kiểu như bạn vì một lý do nào đó sẽ không trực tiếp tiếp nhận các thông tin như thư hay thông báo từ IMMI. Bạn muốn người khác thay mình thì chọn. Còn không thì chọn No và Next.
Trang 8. Non-accompanying members of the family unit

Hiểu đơn giản thì trang này để khai thông tin người thân giống tờ khai nhân thân, nhưng người thuộc gia đình bạn không đi cùng bạn.
Does the applicant have any members of their family unit not travelling to Australia who are not Australian citizens or Australian permanent residents?: Có thành viên gia đình không đi cùng đến Úc với bạn và không phải công dân hoặc thường trú nhân Úc không? Chọn Yes.
Nếu làm tờ khai chi tiết về nhân thân thì chỉ cần Add một vài người như vợ, chồng; ba mẹ; con cái. Còn không thì điền đầy đủ thông tin ba mẹ; anh, chị em ruột; vợ chồng; con cái. Sau khi điền xong thì click Next.
Trang 9. Entry to Australia

- Does the applicant intend to enter Australia on more than one occasion?: Đại thể là bạn có muốn đến Úc nhiều lần không? Tức là xin visa Multiple đó. Nếu có thì chọn Yes. Còn không chọn No.
- Nếu chọn có đến Úc nhiều lần sẽ có thêm câu hỏi “Does the applicant know the dates of entry for each occasion after first entry to Australia?” Nghĩa là có biết lịch trình các lần sau đến Úc không hay chỉ dự định thôi. Không biết chọn No và nêu lý do. Biết chọn Yes, một bảng mới hiện ra, add ngày đi, ngày về, và lý do chuyến đi.
- Length of stay in Australia: Bạn muốn ở Úc bao lâu? Có 3 lựa chọn: 3, 6, 12 tháng
- Planned arrival date: Ngày dự kiến đến Úc.
- Planned final departure date: Ngày dự kiến rời Úc.
- Will the applicant undertake a course of study in Australia?: Bạn có dự định tham gia khóa học tại Úc không?
- Will the applicant visit any relatives, friends or contacts while in Australia?: Bạn có đến thăm người thân, bạn bè hoặc người quen tại Úc không?
Sau đó nhấn Next.
Trang 11. Visa applicant's current overseas employment

Current employment details: Thông tin về công việc hiện tại.
- Employment status: Tình trạng công việc hiện tại, ví dụ Employed là đang làm việc.
- Occupation grouping: Nhóm nghề nghiệp phù hợp với công việc.
- Organisation: Tên cơ quan hoặc doanh nghiệp đang làm việc.
- Start date with current employer: Ngày bắt đầu làm việc tại đơn vị hiện tại.
Organisation address: Địa chỉ nơi làm việc.
- Country: Quốc gia.
- Address: Số nhà và tên đường.
- Suburb / Town: Phường, xã hoặc địa danh tương ứng.
- State or Province: Tỉnh hoặc thành phố.
- Postal code: Mã bưu chính.
Contact person details: Người liên hệ tại nơi làm việc.
- Family name: Họ.
- Given names: Tên đệm và tên.
- Position: Chức vụ.
- Business phone: Số điện thoại cơ quan, gồm mã quốc gia và mã vùng.
- Mobile / Cell phone: Số điện thoại di động.
- Email address: Email liên hệ.
Nhấn Next để tiếp tục.
Trang 12. Financial support

Give details of how the applicant’s stay in Australia will be funded: Có nghĩa là ai chi trả cho chuyến đi.
- Self funded: Tự chi trả.
- Supported by current overseas employer: Được đơn vị đang làm việc ngoài Úc chi trả.
- Supported by other organisation: Được tổ chức khác chi trả.
- Supported by other person: Được người khác chi trả.
Nếu chọn người khác/tổ chức chi trả thì sẽ có ô điền thông tin cá nhân/tổ chức chi trả, lý do, tại sao, như thế nào…
What funds will the applicant have available to support their stay in Australia?: Trình bày nguồn tiền dùng cho chuyến đi, như tiền tiết kiệm, thu nhập hoặc khoản hỗ trợ. Nêu số tiền cụ thể nếu có, phù hợp với giấy tờ tài chính trong hồ sơ.
Nhấn Next để tiếp tục.
Trang 16. Health declarations

Phần này hỏi về sức khỏe. Nếu không có vấn đề gì về sức khỏe thì chọn No hết. Thường họ chỉ yêu cầu người lớn tuổi đi khám thôi. Còn thanh niên trai tráng không yêu cầu bao giờ.
- In the last five years…: Trong 5 năm qua, bạn có đến hoặc sống ngoài quốc gia cấp hộ chiếu hơn 3 tháng liên tục không? Không tính thời gian ở Úc.
- Enter a hospital or a health care facility: Bạn có dự định đến bệnh viện hoặc cơ sở chăm sóc sức khỏe, kể cả viện dưỡng lão, tại Úc không?
- Work, study or train to be a health care worker: Bạn có dự định làm việc, học hoặc đào tạo trong lĩnh vực y tế, hoặc làm việc tại cơ sở y tế ở Úc không?
- Aged care or disability care: Bạn có dự định làm việc, học hoặc đào tạo trong lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi hoặc người khuyết tật tại Úc không?
- Tuberculosis: Bạn đã từng hoặc đang mắc lao, tiếp xúc gần với người thân mắc lao, hoặc từng có kết quả X quang ngực bất thường không?
- Medical costs, treatment or medical follow up: Bạn có dự kiến phát sinh chi phí y tế, điều trị hoặc theo dõi các vấn đề sức khỏe được liệt kê trên màn hình trong chuyến đi không?
- Ongoing medical care: Bạn có cần chăm sóc y tế liên tục, thiết bị hỗ trợ hoặc người hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày không?
Nếu chọn Yes, khai thêm thông tin được yêu cầu. Nhấn Next để tiếp tục.
Trang 17. Character declarations

Character declarations: Đọc và trả lời từng câu hỏi về tiền án, tiền sự, lệnh truy nã, hành vi bạo lực, hoạt động quân sự, vi phạm xuất nhập cảnh và các vấn đề khác được liệt kê.
- Yes: Có thuộc trường hợp được hỏi. Cung cấp đầy đủ thông tin liên quan; nếu có bản án, nêu ngày, tính chất hành vi, hình phạt và thời gian giam giữ.
- No: Không thuộc trường hợp được hỏi.
Nhấn Next sau khi hoàn tất.
Trang 18. Visa history

- Has the applicant held or does the applicant currently hold a visa to Australia or any other country?: Bạn đã từng hoặc đang có visa Úc hay quốc gia khác không?
- Give details: Nếu chọn Yes, khai chi tiết các visa đã hoặc đang có.
- Has the applicant ever been in Australia or any other country and not complied with visa conditions or departed outside their authorised period of stay?: Bạn đã từng vi phạm điều kiện visa hoặc lưu trú quá hạn tại Úc hay quốc gia khác không?
- Has the applicant ever had a visa for Australia or any other country refused or cancelled?: Bạn đã từng bị từ chối hoặc hủy visa Úc hay quốc gia khác không?
Sau đó nhấn Next.
Trang 20. Declarations

Declarations:Trang này giống kiểu đã đọc và hiểu rõ các quy định và điều khoản. Chọn Yes hết và Next.
Trang tổng hợp

Trang tiếp theo rất dài, tổng hợp toàn bộ thông tin đã khai từ trang 1 đến 20 để bạn kiểm tra lại. Nếu thông tin có chỗ nào sai thì ấn Previous hoặc “Click here to edit the Application context” để sửa. Còn đúng hết rồi thì Next sang bước upload hồ sơ
Bước 6. Upload hồ sơ

Có tất cả 9 đề mục. Upload hồ sơ nào thì tích vào dấu + tại dòng hồ sơ đó
Travel Document:

- Passport: trang thông tin hộ chiếu (trang 2,3)
- Other Passport pages with personal information: các trang khác của hộ chiếu có thông tin cá nhân (trang 1, các trang bị chú, các trang ở cuối nếu có thông tin)
- Other (specify): khác
National Identity Document (other than Passport)

- Description: National ID Card
- Upload: Căn cước công dân
Evidence of the applicant’s previous travel: bằng chứng về lịch sử du lịch

- Entry/exit stamped pages of the current passport: tất cả các trang có dấu xuất nhập cảnh của hộ chiếu hiện tại
- Entry/exit stamped pages of the expired passport: tất cả các trang có dấu xuất nhập cảnh của hộ chiếu cũ
- Visa documentation: trang visa dán trên hộ chiếu hoặc visa rời (nếu có)
- Other (specify): khác
Family register and composition form (if applicable)

- Family Book/Household Booklet/Family Composition Evidence: Sổ hộ khẩu, giấy khai sinh. Một số trường hợp đặc biệt cần nộp đăng ký kết hôn/quyết định ly hôn cũng up tại đây.
- Other (specify): tờ khai chi tiết về nhân thân (nếu có), khác
- Form 54: chỉ dành cho người Trung Quốc
Evidence of planned tourism activities in Australia

- Itinerary: Lịch trình du lịch
- Planned Activities: không cần quan tâm
- Other (specify): booking vé máy bay (nếu có), booking khách sạn (nếu có)
Evidence of the financial status and funding for visit: Bằng chứng về khả năng chi trả cho chuyến đi

- Bank Statement – Personal: sao kê tài khoản trả lương, xác nhận số dư tài khoản sổ tiết kiệm, sao kê thẻ tín dụng cho thấy số dư hiện tại, sổ tiết kiệm…
- Payslip: bảng lương, phiếu lương, chứng từ thanh toán các khoản thu nhập từ cho thuê tài sản
- Mortgage Document: chuyên ngành của mình nhưng cũng không giải thích được nghĩa của nó
- Title Deed: giấy tờ thể hiện sở hữu tài sản có giá như sổ hồng, sổ đỏ, cà vẹt xe hơi…
- Retirement Pension Book: sổ hưu trí
- Tax Document: thông báo thuế thu nhập cá nhân/doanh nghiệp, tờ khai thuế giá trị gia tăng công ty 1 năm gần nhất
- Other (specify): báo cáo tài chính của doanh nghiệp năm gần nhất (nếu có), sao kê tài khoản doanh nghiệp (nếu muốn)
Evidence of current employment or self-employment: bằng chứng về công việc hiện tại

- Payslip: cái này đã up ở trên rồi thì không cần nữa
- Letter from employer with current role: hợp đồng lao động, xác nhận công tác, xác nhận lương, xác nhận thu nhập…
- Evidence of Leave: đơn xin nghỉ phép đi du lịch
- Business Licence/Registration: giấy đăng ký kinh doanh
- Other (specify): khác
- Sau khi upload đầy đủ hồ sơ click vào Next

Kích vào Submit Now để đến trang thanh toán
Bước 7. Thanh toán
Có rất nhiều phương thức thanh toán để bạn lựa chọn như thẻ Visa, Mastercard, Paypal, UnionPay… Chọn phương thức thanh toán. Rồi nhập thông tin và tiến hành thanh toán. Phí lãnh sự hiện tại là 250 AUD. Ngoài ra còn có một khoản phí thanh toán nữa, khoảng 3,5 AUD.

Vậy là xong. IMMI sẽ gửi email xác nhận việc nộp hồ sơ. Khoảng 1 ngày sau, sẽ có một email yêu cầu bổ sung sinh trắc học. Tiêu đề email: IMMI s257A (s40) Yêu cầu cung cấp PID – BCC… Trong email có 2 file nhưng bạn chỉ cần file: IMMI s257A (s40) Requirement to Provide PIDs. In file này ra kẹp vào hộ chiếu và chuyển sang bước sau.
Lời kết
Trên đây là hướng dẫn khai đơn và nộp hồ sơ xin visa Úc online qua ImmiAccount. Sau khi nộp, bạn nên thường xuyên kiểm tra email và tài khoản để theo dõi hồ sơ, thực hiện sinh trắc học hoặc bổ sung giấy tờ khi được yêu cầu.
Nếu cần hỗ trợ chuẩn bị giấy tờ, khai đơn và theo dõi hồ sơ, bạn có thể tham khảo Dịch vụ visa Úc của Bankervn để được tư vấn nhé.



